anagramme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Từ đảo chữ: Một từ hoặc cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ khác, thường để tạo ra một ý nghĩa mới, thú vị hoặc mang tính đố chữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- "Gare" et "rage" sont des anagrammes. ("Gare" và "rage" là những từ đảo chữ.)
- Les cruciverbistes aiment chercher des anagrammes. (Những người chơi ô chữ thích tìm kiếm các từ đảo chữ.)
- "Chien" et "niche" forment une anagramme. ("Chien" và "niche" tạo thành một từ đảo chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une anagramme de...": Tạo một từ đảo chữ từ...
- Il a fait une anagramme de son prénom. (Anh ấy đã tạo một từ đảo chữ từ tên của mình.)
- "Être l'anagramme de...": Là từ đảo chữ của...
- Ce mot est l'anagramme exacte de l'autre. (Từ này là từ đảo chữ chính xác của từ kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Anagrammer (động từ): Tạo từ đảo chữ, đảo các chữ cái để tạo thành từ mới.
- Anagrammez le mot "tableau". (Hãy tạo từ đảo chữ từ từ "tableau".)
- Anagrammatique (tính từ): Thuộc về từ đảo chữ.
- Un jeu anagrammatique. (Một trò chơi thuộc về từ đảo chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Mot caché: Từ ẩn (trong một nhóm chữ cái, có thể là kết quả của việc đảo chữ).
- Réarrangement de lettres: Sự sắp xếp lại các chữ cái.
Thành ngữ liên quan
- Trouver l'anagramme: Tìm ra từ đảo chữ (thường trong ngữ cảnh trò chơi chữ hoặc câu đố).
- Saurez-vous trouver l'anagramme de "marron"? (Bạn có tìm ra từ đảo chữ của "marron" không?)
danh từ giống cái
- từ đảo chữ (ví dụ gare thành rage)