anagramme

Học thuật
Thân thiện
anagramme

Une fille écrit un anagramme sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Từ đảo chữ: Một từ hoặc cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ khác, thường để tạo ra một ý nghĩa mới, thú vị hoặc mang tính đố chữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • "Gare" et "rage" sont des anagrammes. ("Gare" "rage" là những từ đảo chữ.)
    • Les cruciverbistes aiment chercher des anagrammes. (Những người chơi ô chữ thích tìm kiếm các từ đảo chữ.)
    • "Chien" et "niche" forment une anagramme. ("Chien" "niche" tạo thành một từ đảo chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une anagramme de...": Tạo một từ đảo chữ từ...
    • Il a fait une anagramme de son prénom. (Anh ấy đã tạo một từ đảo chữ từ tên của mình.)
  • "Être l'anagramme de...": Là từ đảo chữ của...
    • Ce mot est l'anagramme exacte de l'autre. (Từ nàytừ đảo chữ chính xác của từ kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Anagrammer (động từ): Tạo từ đảo chữ, đảo các chữ cái để tạo thành từ mới.
    • Anagrammez le mot "tableau". (Hãy tạo từ đảo chữ từ từ "tableau".)
  • Anagrammatique (tính từ): Thuộc về từ đảo chữ.
    • Un jeu anagrammatique. (Một trò chơi thuộc về từ đảo chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mot caché: Từ ẩn (trong một nhóm chữ cái, có thểkết quả của việc đảo chữ).
  • Réarrangement de lettres: Sự sắp xếp lại các chữ cái.
Thành ngữ liên quan
  • Trouver l'anagramme: Tìm ra từ đảo chữ (thường trong ngữ cảnh trò chơi chữ hoặc câu đố).
    • Saurez-vous trouver l'anagramme de "marron"? (Bạn tìm ra từ đảo chữ của "marron" không?)
anagramme

Une fille écrit un anagramme sur son cahier.

danh từ giống cái
  1. từ đảo chữ (ví dụ gare thành rage)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anagramme"