engramme

Học thuật
Thân thiện
engramme

Un étudiant en psychologie dessine un engramme sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vết ghi, ký tích: Trong tâmhọc, "engramme" chỉ một dấu vết hoặc sự thay đổi bền vững trong thần kinh, được cho là cơ sở vật chất của trí nhớ. dấu ấn để lại bởi một kích thích hoặc một kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La recherche des engrammes est un défi pour les neuroscientifiques. (Việc tìm kiếm cáctíchmột thách thức đối với các nhà thần kinh học.)
    • Selon cette théorie, chaque souvenir correspond à un engramme spécifique dans le cerveau. (Theothuyết này, mỗiức tương ứng với một vết ghi cụ thể trong não bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théorie de l'engramme": Lý thuyết về vết ghi/ký tích.
    • La théorie de l'engramme tente d'expliquer la base biologique de la mémoire. (Lý thuyết vềtích cố gắng giải thích cơ sở sinh học của trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Engrammique (adj): (thuộc về) vết ghi/ký tích.
    • Une trace engrammique. (Một dấu vếttích.)
Từ đồng nghĩa
  • Trace mnésique: Dấu vếtức.
  • Empreinte cérébrale: Dấu ấn não bộ.
engramme

Un étudiant en psychologie dessine un engramme sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) vết ghi, ký tích

Từ gần giống