analecta

/,ænə'lektə/ Cách viết khác : (analects) /'ænəlekts/
Học thuật
Thân thiện
analecta

Un érudit consulte un volume d'analecta dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Văn tuyển, tuyển tập: Một bộ sưu tập các đoạn văn, trích dẫn hoặc tác phẩm ngắn được chọn lọc từ các tác phẩm của một hoặc nhiều tác giả, thường giá trị văn học hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les "Analecta" de Confucius sont une compilation de ses enseignements. (Văn tuyển của Khổng Tửmột bộ sưu tập các lời dạy của ông.)
    • Ce savant a publié des analecta sur la philosophie médiévale. (Học giả này đã xuất bản một tuyển tập về triết học thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analecta" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn học cổ điển để chỉ một tuyển tập tính hệ thống.
    • Les analecta des Pères de l'Église sont essentiels pour les théologiens. (Tuyển tập của các Giáo phụtài liệu thiết yếu cho các nhà thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Analectes (từ ): Biến thể của "analecta", cùng nghĩa.
  • Anthologie (nữ tính): Tuyển tập văn học, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Chrestomathie (nữ tính): Tuyển tập các bài đọc mẫu mực, thường dùng cho mục đích giảng dạy ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Recueil: Tập hợp, bộ sưu tập (các tác phẩm).
  • Compilation: Sự biên soạn, tập hợp.
  • Florilège: Tuyển tập tinh hoa (nghĩa bóng, trang trọng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong học thuật, lịch sử hoặc khi nói về các tác phẩm cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "anthologie" được sử dụng phổ biến hơn.
analecta

Un érudit consulte un volume d'analecta dans sa bibliothèque.

  1. (từ , nghĩa analectes)
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) văn tuyển, tuyển tập