analeptic
/,ænə'letik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Hồi sức, tăng sức: Dùng để mô tả một chất hoặc tác dụng có khả năng kích thích, phục hồi sức lực hoặc chức năng của hệ thần kinh trung ương, đặc biệt sau khi bị suy nhược, ức chế hoặc ngộ độc.
- Kích thích thần kinh trung ương: Chỉ tính chất của một chất làm tăng sự tỉnh táo, hô hấp và tuần hoàn.
Danh từ (Y học):
- Thuốc hồi sức, thuốc tăng sức: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, được sử dụng để phục hồi ý thức, sức khỏe hoặc chống lại tác dụng của thuốc mê, thuốc ngủ quá liều.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor prescribed an analeptic substance to counteract the depression of the central nervous system. (Bác sĩ kê đơn một chất hồi sức để chống lại sự ức chế của hệ thần kinh trung ương.)
- Caffeine has mild analeptic properties. (Caffeine có đặc tính hồi sức nhẹ.)
Danh từ:
- The emergency kit contained an analeptic for cases of severe shock. (Bộ dụng cụ cấp cứu có chứa một loại thuốc hồi sức cho các trường hợp sốc nặng.)
- In the past, certain analeptics were used to revive patients from anesthesia. (Trước đây, một số thuốc hồi sức đã được sử dụng để đánh thức bệnh nhân khỏi tác dụng của thuốc mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Analeptic effect": Hiệu ứng hồi sức.
- The drug's primary analeptic effect is to stimulate respiration. (Hiệu ứng hồi sức chính của thuốc là kích thích hô hấp.)
Dùng trong văn chương/báo chí (nghĩa mở rộng, ít phổ biến): Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ gì đó có tác dụng phục hồi, tiếp thêm sinh lực.
- The encouraging news served as an analeptic for the team's morale. (Tin tức khích lệ đóng vai trò như một liều thuốc hồi sức cho tinh thần của đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Analepsis (danh từ): (1) Trong y học: sự phục hồi sức khỏe. (2) Trong văn học: kỹ thuật hồi tưởng, kể lại các sự kiện trong quá khứ.
- Stimulant (danh từ/tính từ): Chất kích thích. Đây là một từ rộng hơn, bao gồm cả các chất analeptic. "Analeptic" thường chỉ các chất kích thích hệ thần kinh trung ương một cách cụ thể để phục hồi chức năng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thuốc): restorative (thuốc bổ, thuốc phục hồi), stimulant (thuốc kích thích), reviver (thứ làm hồi tỉnh).
- Tính từ (tác dụng): restorative (phục hồi), stimulative (có tính kích thích), reviving (làm hồi sinh).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh chuyên môn: Từ "analeptic" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc bối cảnh học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "stimulant" (chất kích thích) hoặc "restorative" (thuốc bổ/phục hồi).
- Tính kỹ thuật: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành mô tả chính xác một nhóm tác dụng dược lý, không phải là từ thông dụng.
tính từ
- (y học) hồi sức, tăng sức (thuốc)
danh từ
- (y học) thuốc hồi sức, thuốc tăng sức