analeptique

Học thuật
Thân thiện
analeptique

Un médecin administre un analeptique à un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):

    • Hồi sức, tăng sức: Dùng để mô tả một chất, một phương pháp hoặc một loại thức ăn tác dụng phục hồi sức khỏe, tăng cường sinh lực sức mạnh cho cơ thể, đặc biệt sau khi bị suy nhược hoặc bệnh tật.
  2. Danh từ giống đực (Y học):

    • Thuốc hồi sức, thuốc tăng sức: Chỉ một loại dược phẩm tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp hồi phục tăng cường các chức năng của cơ thể, chống lại tình trạng suy nhược hoặc suy giảm sức lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le médecin a recommandé un régime alimentaire analeptique après l'opération. (Bác sĩ đã đề nghị một chế độ ăn uống hồi sức sau ca phẫu thuật.)
    • Cette infusion a des propriétés analeptiques reconnues. (Loại trà thảo mộc này những đặc tính tăng sức được công nhận.)
  • Danh từ:

    • On lui a administré un analeptique pour lutter contre l'épuisement profond. (Người ta đã cho anh ấy dùng một loại thuốc hồi sức để chống lại tình trạng kiệt sức sâu.)
    • Certains analeptiques doivent être utilisés avec une grande prudence. (Một số thuốc tăng sức phải được sử dụng hết sức thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học cổ điển hoặc văn chương, từ này đôi khi có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều đó tác dụng phục hồi tinh thần.
    • La musique fut pour lui un véritable analeptique moral. (Âm nhạc đối với anh ấymột thứ thuốc hồi sức tinh thần thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Analepsie (danh từ giống cái): Sự hồi phục sức khỏe, sự hồi sức.
  • Analeptiquement (trạng từ): Một cách hồi sức, với tác dụng tăng sức.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Réconfortant (bổ dưỡng, làm khoẻ lại), fortifiant (bổ, làm cho mạnh), restaurateur (phục hồi).
  • Danh từ: Tonique (thuốc bổ), stimulant (thuốc kích thích), reconstituant (thuốc phục hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "analeptique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "analeptique".

analeptique

Un médecin administre un analeptique à un patient.

tính từ
  1. (y học) hồi sức, tăng sức
    • Aliment analeptique
      thức ăn hồi sức
danh từ giống đực
  1. thuốc hồi sức, thuốc tăng sức

Từ chứa "analeptique"

Từ có nhắc đến "analeptique"