analgesic
/,ænæl'dʤesik/ Cách viết khác : (analgetic) /,ænæl'dʤetik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc giảm đau: Một loại dược phẩm hoặc chất có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau mà không gây mất ý thức.
Tính từ:
- Có tính chất giảm đau: Miêu tả đặc tính của một chất hoặc phương pháp có khả năng làm dịu cơn đau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor prescribed a strong analgesic for her back pain. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc giảm đau mạnh cho cơn đau lưng của cô ấy.)
- Aspirin is a common over-the-counter analgesic. (Aspirin là một loại thuốc giảm đau không kê đơn phổ biến.)
Tính từ:
- This plant has known analgesic properties. (Loại cây này có đặc tính giảm đau đã được biết đến.)
- They studied the analgesic effect of the new compound. (Họ nghiên cứu tác dụng giảm đau của hợp chất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"analgesic effect": hiệu ứng/tác dụng giảm đau.
- The medication's primary analgesic effect begins within thirty minutes. (Tác dụng giảm đau chính của thuốc bắt đầu trong vòng ba mươi phút.)
"analgesic therapy": liệu pháp giảm đau.
- Managing chronic pain often requires a combination of analgesic therapies. (Kiểm soát cơn đau mãn tính thường đòi hỏi sự kết hợp của các liệu pháp giảm đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Analgetic (adj, n): Một cách viết khác của "analgesic", cùng nghĩa (thuốc giảm đau, có tính giảm đau).
- Anodyne (n, adj): (từ trang trọng) thuốc giảm đau; có tác dụng làm dịu hoặc giảm đau.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Painkiller (thuốc giảm đau), pain reliever (thuốc làm dịu cơn đau).
- Tính từ: Pain-relieving (làm giảm đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "analgesic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "analgesic")
tính từ
- (y học) làm mất cảm giác đau, làm giảm đau
danh từ
- (y học) thuốc làm giảm đau