moderating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm dịu đi, làm nhẹ đi, làm bớt đi: Mô tả hành động hoặc tác nhân có tác dụng giảm bớt cường độ, mức độ nghiêm trọng, sự khắc nghiệt hoặc tốc độ của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The moderating influence of her advice helped calm the tense meeting. (Ảnh hưởng làm dịu đi từ lời khuyên của cô ấy đã giúp làm yên cuộc họp căng thẳng.)
- We expect a moderating effect on inflation in the coming months. (Chúng tôi kỳ vọng một tác động làm giảm nhẹ lạm phát trong những tháng tới.)
- The sea has a moderating effect on the coastal climate. (Biển có tác dụng điều hòa khí hậu vùng ven bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật hoặc thống kê: "Moderating variable" (biến điều tiết) là một biến ảnh hưởng đến cường độ hoặc hướng của mối quan hệ giữa hai biến khác.
- Age is often studied as a moderating factor in this relationship. (Tuổi tác thường được nghiên cứu như một yếu tố điều tiết trong mối quan hệ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Moderate (động từ): Làm dịu đi, điều tiết, kiểm duyệt.
- He tried to moderate his tone during the argument. (Anh ấy cố gắng điều chỉnh giọng điệu của mình trong cuộc tranh cãi.)
- Moderate (tính từ): Vừa phải, ôn hòa, trung bình.
- The climate here is moderate. (Khí hậu ở đây ôn hòa.)
- Moderator (danh từ): Người điều tiết, người kiểm duyệt, người điều hành (cuộc thảo luận).
- The debate moderator kept the discussion civil. (Người điều hành cuộc tranh luận đã giữ cho cuộc thảo luận diễn ra một cách lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Mitigating: Làm giảm nhẹ, làm dịu bớt (thường dùng cho hậu quả, hình phạt).
- Alleviating: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi (thường dùng cho nỗi đau, khó khăn).
- Tempering: Làm dịu bớt, kiềm chế (cảm xúc, hành vi).
Từ trái nghĩa
- Intensifying: Làm tăng cường, làm mạnh thêm.
- Exacerbating: Làm trầm trọng thêm, làm cho tệ hơn.
- Aggravating: Làm trầm trọng thêm, làm cho khó chịu thêm.
Adjective
- dịu đi, nhẹ đi, bớt đi