analogical
/,ænə'lɔdʤikəl/ Cách viết khác : (analogic) /,ænə'lɔdʤik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dựa trên sự tương tự, loại suy: Diễn đạt, được cấu thành từ, hoặc dựa trên một sự so sánh, tương đồng giữa hai sự vật hoặc ý tưởng.
- Tương tự, giống nhau: Có đặc điểm hoặc mối quan hệ giống với một cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His argument was analogical, comparing the growth of a company to that of a living tree. (Lập luận của anh ấy mang tính loại suy, so sánh sự phát triển của một công ty với sự phát triển của một cái cây sống.)
- The teacher used an analogical approach to explain the complex scientific concept. (Giáo viên đã sử dụng một cách tiếp cận dựa trên sự tương tự để giải thích khái niệm khoa học phức tạp.)
- There is an analogical relationship between the structure of an atom and our solar system. (Có một mối quan hệ tương tự giữa cấu trúc của một nguyên tử và hệ mặt trời của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và lập luận: "analogical reasoning" (lập luận loại suy) là một phương pháp suy luận dựa trên việc tìm ra điểm tương đồng giữa các trường hợp khác nhau.
- Legal arguments sometimes rely on analogical reasoning from past cases. (Các lập luận pháp lý đôi khi dựa vào lập luận loại suy từ các vụ án trong quá khứ.)
Trong ngôn ngữ học: "analogical change" (biến đổi loại suy) chỉ sự thay đổi trong hình thái ngôn ngữ dựa trên mô hình của các từ tương tự.
- The formation of the past tense "helped" from "help" is an example of analogical change. (Việc hình thành dạng quá khứ "helped" từ "help" là một ví dụ về biến đổi loại suy.)
Biến thể và từ gần giống
Analogy (danh từ): sự tương tự, phép loại suy.
- He explained the concept by drawing an analogy to a well-known story. (Anh ấy giải thích khái niệm bằng cách vẽ ra một sự tương tự với một câu chuyện nổi tiếng.)
Analogically (trạng từ): một cách loại suy, dựa trên sự tương tự.
- The two systems function analogically. (Hai hệ thống này hoạt động một cách tương tự.)
Analogic (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "analogical".
Từ đồng nghĩa
- Comparative: so sánh, có tính so sánh.
- Metaphorical: ẩn dụ, có tính ẩn dụ (khi sự tương tự được ngụ ý mạnh mẽ).
- Similar: tương tự, giống nhau.
Từ trái nghĩa
- Literal: theo nghĩa đen.
- Unrelated: không liên quan.
- Dissimilar: không giống nhau, khác biệt.
tính từ
- sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn
- tương tự, giống nhau
- (triết học) theo phép loại suy
- (sinh vật học) cùng chức