analogue
/'ænəlɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống nhau, tương tự: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc khái niệm có những đặc điểm, tính chất hoặc chức năng giống với một người, vật, khái niệm khác.
- Tương ứng: Chỉ mối quan hệ tương đồng về vị trí, cấu trúc hoặc nguồn gốc, thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu.
Danh từ (giống đực):
- Vật tương tự, cái tương tự: Một vật hoặc khái niệm có thể so sánh được vì có những điểm tương đồng với vật/khái niệm khác.
- Người giống với người khác: Một người có những đặc điểm, tính cách hoặc hoàn cảnh tương tự như người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les deux situations sont analogues. (Hai tình huống này tương tự nhau.)
- Il a éprouvé une sensation analogue à celle d'un rêve. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác giống như trong một giấc mơ.)
- L'aile d'un oiseau et l'aile d'un avion sont des structures analogues. (Cánh chim và cánh máy bay là những cấu trúc tương tự.)
Danh từ:
- Ce mot n'a pas d'analogue dans notre langue. (Từ này không có từ tương đương trong ngôn ngữ của chúng tôi.)
- Je cherche un analogue moins cher de ce médicament. (Tôi đang tìm một loại tương tự rẻ hơn của loại thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Par analogie: Bằng cách so sánh, tương tự.
- On peut expliquer ce concept difficile par analogie avec un phénomène plus simple. (Chúng ta có thể giải thích khái niệm khó này bằng cách so sánh với một hiện tượng đơn giản hơn.)
Être analogue à: Tương tự như, giống với.
- Son parcours professionnel est analogue au mien. (Con đường sự nghiệp của anh ấy tương tự như của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Analogie (danh từ giống cái): Sự tương tự, phép loại suy.
- Il y a une certaine analogie entre ces deux théories. (Có một sự tương đồng nhất định giữa hai lý thuyết này.)
Analogique (tính từ): (Thuộc về) tương tự, liên tục (trái nghĩa với "số" - numérique).
- Une montre analogique (một chiếc đồng hồ kim).
- Un signal analogique (một tín hiệu tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Similaire: Tương tự, giống nhau.
- Comparable: Có thể so sánh được.
- Équivalent: Tương đương.
- Semblable: Giống, tương tự.
Từ trái nghĩa
- Différent: Khác biệt.
- Dissemblable: Không giống.
- Opposé: Đối lập.
- Contraire: Trái ngược.
tính từ
- giống nhau, tương tự
- Organes analoguescác bộ phận cơ thể tương tự nhau
- "Une mélancolie analogue au remords" (Barrès)một nỗi ưu sầu tương tự như sự ăn năn
danh từ
- người giống với người khác
- vật tương tự, cái tương tự
- Ce terme n'a point d'analogue en françaistiếng Pháp không có thuật ngữ tương tự với thuật ngữ này