analogique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dựa trên sự giống nhau, loại suy: Mô tả một phương pháp hoặc hệ thống dựa trên sự tương đồng liên tục giữa các đại lượng, thay vì các giá trị rời rạc.
- Tương tự, liên tục: Chỉ các tín hiệu hoặc dữ liệu được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến đổi liên tục (như điện áp, góc quay) tỷ lệ với giá trị cần đo hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les montres analogiques ont des aiguilles. (Đồng hồ analog có kim.)
- Le signal analogique est plus sensible aux parasites. (Tín hiệu analog nhạy cảm hơn với nhiễu.)
- Il a fait un raisonnement analogique pour résoudre le problème. (Anh ấy đã lập luận bằng phương pháp loại suy để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée analogique": Tư duy loại suy, tư duy dựa trên sự tương đồng.
- La métaphore est un produit de la pensée analogique. (Phép ẩn dụ là một sản phẩm của tư duy loại suy.)
"Appareil analogique": Thiết bị analog, thiết bị xử lý tín hiệu liên tục.
- Ce vieux tourne-disque est un appareil purement analogique. (Máy hát đĩa cũ này là một thiết bị hoàn toàn analog.)
Biến thể và từ gần giống
Analogiquement (phó từ): Một cách loại suy, theo phương pháp analog.
- Raisonner analogiquement. (Lập luận một cách loại suy.)
Analogiste (danh từ): Người theo thuyết loại suy.
- Analogie (danh từ): Sự tương tự, phép loại suy.
- Il existe une analogie entre ces deux systèmes. (Có một sự tương tự giữa hai hệ thống này.)
Từ đồng nghĩa
- Comparatif (tính từ): mang tính so sánh.
- Continu (tính từ): liên tục (trong ngữ cảnh kỹ thuật, đối lập với - kỹ thuật số).
Từ trái nghĩa
- Numérique (tính từ): kỹ thuật số, số hóa (dựa trên các giá trị rời rạc).
- Montre numérique (đồng hồ kỹ thuật số) / Montre analogique (đồng hồ kim).
tính từ
- dựa trên sự giống nhau
- loại suy