analphabet
/ə'nælfəbet/ Cách viết khác : (analphabetic) /ə'nælfbetik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mù chữ: Một người không biết đọc hoặc viết, đặc biệt là người không biết các chữ cái trong bảng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, many adults in rural areas were analphabets. (Vào thế kỷ 19, nhiều người lớn ở vùng nông thôn là những người mù chữ.)
- The literacy program aims to help analphabets learn basic reading and writing. (Chương trình xóa mù chữ nhằm giúp những người mù chữ học đọc và viết cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "functional analphabet": người mù chữ chức năng (người có thể nhận biết chữ cái nhưng không đủ kỹ năng đọc viết để xử lý các tài liệu hàng ngày).
- He can sign his name but is considered a functional analphabet. (Anh ấy có thể ký tên nhưng được coi là người mù chữ chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Analphabetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng mù chữ.
- The analphabetic rate in the region has decreased significantly. (Tỷ lệ mù chữ trong khu vực đã giảm đáng kể.)
- Illiterate (danh từ/tính từ): (người) mù chữ, thất học. (Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Illiterate: người mù chữ.
- Nonreader: người không biết đọc.
Từ trái nghĩa
- Literate: người biết chữ.
- Scholar: học giả.
danh từ
- người mù chữ