analphabetic
/ə'nælfəbet/ Cách viết khác : (analphabetic) /ə'nælfbetik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không theo thứ tự bảng chữ cái: Chỉ cách sắp xếp hoặc một hệ thống không dựa trên trình tự các chữ cái trong bảng chữ cái.
- Thuộc về hệ thống chữ viết phi chữ cái: Liên quan đến hoặc được thể hiện bằng một hệ thống chữ viết không phải là chữ cái (ví dụ: chữ tượng hình, âm tiết).
- (Cũ, ít dùng) Mù chữ: Có ít hoặc không có kiến thức về chữ viết.
Danh từ:
- Người mù chữ: Một người không biết đọc, biết viết, đặc biệt là người không biết bảng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The files were stored in an analphabetic order, making them hard to find. (Các tệp được lưu trữ theo thứ tự không theo bảng chữ cái, khiến chúng khó tìm.)
- Chinese characters are an analphabetic writing system. (Chữ Hán là một hệ thống chữ viết phi chữ cái.)
Danh từ:
- The literacy program aimed to teach basic skills to analphabetic adults. (Chương trình xóa mù chữ nhằm dạy các kỹ năng cơ bản cho người lớn mù chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"analphabetic arrangement": sự sắp xếp không theo thứ tự ABC.
- Some ancient lists used an analphabetic arrangement based on categories. (Một số danh sách cổ đại sử dụng sự sắp xếp không theo thứ tự ABC dựa trên các thể loại.)
"analphabetic script": hệ chữ viết phi chữ cái.
- Hieroglyphs are a classic example of an analphabetic script. (Chữ tượng hình là một ví dụ kinh điển của hệ chữ viết phi chữ cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Analphabetism (danh từ): tình trạng mù chữ.
- The government is fighting analphabetism in rural areas. (Chính phủ đang chống lại tình trạng mù chữ ở các vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Non-alphabetic (tính từ): không theo bảng chữ cái.
- Illiterate (tính từ/danh từ): mù chữ (người mù chữ). ().
- Unlettered (tính từ): thất học, không biết chữ.
Từ trái nghĩa
- Alphabetic (tính từ): theo bảng chữ cái.
- Literate (tính từ/danh từ): biết chữ (người biết chữ).
danh từ
- người mù chữ