analyses

/ə'næləsis/
Học thuật
Thân thiện
analyses

The scientist conducts detailed analyses of the chemical samples.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'analysis'):
    • Sự phân tích: Hành động hoặc quá trình xem xét kỹ lưỡng, chia nhỏ một cái đó thành các phần để hiểu hơn về cấu trúc, nguyên hoặc ý nghĩa của .
    • Phép phân tích: Trong khoa học, đây phương pháp nghiên cứu để xác định các thành phần hoặc tính chất của một chất hoặc hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The report contains detailed analyses of market trends. (Báo cáo chứa các phân tích chi tiết về xu hướng thị trường.)
    • Different analyses of the same data can lead to different conclusions. (Các sự phân tích khác nhau về cùng một dữ liệu có thể dẫn đến các kết luận khác nhau.)
    • The scientist presented his analyses of the chemical compound. (Nhà khoa học trình bày các phép phân tích của ông về hợp chất hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In the last analysis: Xét cho cùng, rút cục lại. Cụm từ này dùng để chỉ kết luận cuối cùng sau khi đã xem xét mọi khía cạnh.

    • In the last analysis, the success of the project depends on teamwork. (Xét cho cùng, thành công của dự án phụ thuộc vào tinh thần đồng đội.)
  • Under analysis: Đang được phân tích, đang được nghiên cứu kỹ lưỡng.

    • The new theory is still under analysis by experts. (Lý thuyết mới vẫn đang được các chuyên gia phân tích.)
Biến thể từ liên quan
  • Analyse/Analyze (động từ): Phân tích.

    • We need to analyse the results carefully. (Chúng ta cần phân tích kết quả một cách cẩn thận.)
  • Analyst (danh từ): Nhà phân tích.

  • Analytical (tính từ): (Thuộc về) phân tích, tính phân tích.

  • Qualitative analysis (danh từ): Phép phân tích định tính (phân tích để xác định bản chất, loại thành phần).

  • Quantitative analysis (danh từ): Phép phân tích định lượng (phân tích để xác định số lượng, tỷ lệ thành phần).
Từ đồng nghĩa
  • Examinations: Sự kiểm tra, xem xét.
  • Evaluations: Sự đánh giá.
  • Studies: Nghiên cứu.
Lưu ý
  • 'Analyses' dạng số nhiều của danh từ 'analysis'. Dạng số ít 'analysis' được sử dụng khi chỉ một quá trình hoặc một báo cáo phân tích.
  • Trong tiếng Anh-Anh, động từ thường được đánh vần 'analyse', trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'analyze'. Cả hai cách viết đều đúng cùng nghĩa.
analyses

The scientist conducts detailed analyses of the chemical samples.

danh từ, số nhiều analyses
  1. sự phân tích
  2. (vật ), (hoá học) phép phân tích
    • qualitative analysis
      phép phân tích định tính
    • qualitative analysis
      phép phân tích định lượng
  3. (toán học) giải tích
    • in the last analysis
      phân tích cho đến cùng; rút cục, cuối cùng
    • under analysis
      được đem phân tích

Từ gần giống