analysis
/ə'næləsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân tích: Hành động hoặc quá trình chia nhỏ một cái gì đó phức tạp (như một vấn đề, dữ liệu, một tác phẩm) thành các phần cấu thành để hiểu rõ hơn bản chất, cấu trúc hoặc ý nghĩa của nó.
- Phép phân tích: Một phương pháp khoa học hoặc kỹ thuật cụ thể để nghiên cứu các thành phần của một chất, hệ thống hoặc vấn đề.
- Giải tích: Một nhánh của toán học liên quan đến các khái niệm về giới hạn, đạo hàm, tích phân và chuỗi vô hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The data requires careful analysis before we can draw conclusions. (Dữ liệu cần được phân tích cẩn thận trước khi chúng ta có thể rút ra kết luận.)
- Chemical analysis revealed the presence of two unknown elements. (Phép phân tích hóa học tiết lộ sự hiện diện của hai nguyên tố chưa biết.)
- She is studying mathematical analysis at university. (Cô ấy đang học giải tích toán học ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
In the final/last analysis: Xét cho cùng, rốt cuộc. Dùng để chỉ kết luận hoặc sự thật cơ bản nhất sau khi mọi thứ đã được xem xét kỹ lưỡng.
- In the final analysis, it's the team's dedication that leads to success. (Xét cho cùng, chính sự tận tâm của đội mới dẫn đến thành công.)
Under analysis: Đang được phân tích, đang được nghiên cứu kỹ lưỡng.
- The suspect's motives are still under analysis by the investigators. (Động cơ của nghi phạm vẫn đang được các điều tra viên phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Analyze (Động từ, Mỹ) / Analyse (Động từ, Anh): Phân tích.
- We need to analyze the market trends. (Chúng ta cần phân tích xu hướng thị trường.)
Analyst (Danh từ): Nhà phân tích.
- She works as a financial analyst. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà phân tích tài chính.)
Analytical (Tính từ): (Thuộc về) phân tích, có kỹ năng phân tích.
- He has an analytical mind. (Anh ấy có một tư duy phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Examination: Sự kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
- Investigation: Sự điều tra, nghiên cứu.
- Breakdown: Sự chia nhỏ, phân tích chi tiết (thường thành một danh sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "analysis". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "analyze").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "analysis" một cách độc lập. Cụm "in the final analysis" được liệt kê ở mục sử dụng nâng cao.)
danh từ, số nhiều analyses
- sự phân tích
- (vật lý), (hoá học) phép phân tích
- qualitative analysisphép phân tích định tính
- qualitative analysisphép phân tích định lượng
- (toán học) giải tích
- in the last analysisphân tích cho đến cùng; rút cục, cuối cùng
- under analysisđược đem phân tích