analyseur

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) máy phân tích; bộ phân tích; kính phân tích
  2. (sinh vật học) cơ quan phân tích
  3. (thường nghĩa xấu) người phân tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

analyseur
L'étudiant utilise un analyseur pour examiner le spectre lumineux.