analyseur

Học thuật
Thân thiện
analyseur

L'étudiant utilise un analyseur pour examiner le spectre lumineux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Máy phân tích; bộ phân tích; kính phân tích: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phân tích, tách biệt hoặc xác định các thành phần của một vật chất, tín hiệu hoặc hiện tượng.
    • (Sinh vật học) Cơ quan phân tích: Một bộ phận của hệ thần kinh chức năng tiếp nhận phân tích các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể.
    • (Thường mang nghĩa xấu) Người phân tích: Một người thói quen hoặc xu hướng phân tích mọi thứ một cách quá mức, tỉ mỉ, đôi khi đến mức phiền toái hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le laboratoire utilise un analyseur spectrométrique de haute précision. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy phân tích quang phổ độ chính xác cao.)
    • L'analyseur syntaxique du programme a détecté une erreur. (Bộ phân tích cú pháp của chương trình đã phát hiện một lỗi.)
    • Les analyseurs visuels et auditifs font partie du système sensoriel. (Các cơ quan phân tích thị giác thính giácmột phần của hệ thống cảm giác.)
    • Il est un véritable analyseur, il passe son temps à disséquer les moindres paroles. (Anh ta đúngmột người phân tích, anh ta dành thời gian để mổ xẻ từng lời nói nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analyseur de réseau": bộ phân tích mạng (một thiết bị hoặc phần mềm để giám sát phân tích lưu lượng mạng).

    • L'administrateur a utilisé un analyseur de réseau pour diagnostiquer le problème. (Quản trị viên đã sử dụng một bộ phân tích mạng để chẩn đoán sự cố.)
  • "analyseur lexical": bộ phân tích từ vựng (trong xửngôn ngữ tự nhiên hoặc biên dịch, giai đoạn đầu tiên chia luồngtự thành các đơn vị có nghĩa).

    • La première phase de la compilation est effectuée par l'analyseur lexical. (Giai đoạn đầu tiên của biên dịch được thực hiện bởi bộ phân tích từ vựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Analyser (động từ): phân tích.

    • Il faut analyser les données avant de conclure. (Cần phải phân tích dữ liệu trước khi kết luận.)
  • Analyse (danh từ giống cái): sự phân tích, bản phân tích.

    • Son analyse de la situation était très perspicace. (Bản phân tích tình huống của anh ấy rất sâu sắc.)
  • Analytique (tính từ): thuộc về phân tích, tính phân tích.

    • Elle a un esprit analytique remarquable. ( ấy có một tư duy phân tích đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur (danh từ giống đực): máy dò, thiết bị phát hiện (thường dùng trong bối cảnh vật lý/kỹ thuật).
  • Dissecteur (danh từ giống đực): người mổ xẻ, người phân tích tỉ mỉ (mang sắc thái tương tự nghĩa "người phân tích").
  • Examineur (danh từ giống đực): người kiểm tra, người khảo sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "analyseur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "analyseur")

analyseur

L'étudiant utilise un analyseur pour examiner le spectre lumineux.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) máy phân tích; bộ phân tích; kính phân tích
  2. (sinh vật học) cơ quan phân tích
  3. (thường nghĩa xấu) người phân tích

Từ gần giống