analyser
/'ænəlaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân tích: Hành động chia nhỏ một sự vật, hiện tượng, ý tưởng hoặc thông tin thành các phần cấu thành để hiểu rõ hơn bản chất, cấu trúc, nguyên nhân hoặc mối quan hệ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le scientifique doit analyser les résultats de l'expérience. (Nhà khoa học phải phân tích kết quả thí nghiệm.)
- Avant de prendre une décision, il est sage d'analyser la situation. (Trước khi đưa ra quyết định, việc phân tích tình huống là khôn ngoan.)
- Le professeur nous a demandé d'analyser un poème de Victor Hugo. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích một bài thơ của Victor Hugo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Analyser froidement": Phân tích một cách lạnh lùng, khách quan, không để cảm xúc chi phối.
- Il faut analyser froidement les données avant de conclure. (Cần phải phân tích dữ liệu một cách lạnh lùng trước khi kết luận.)
- "Se faire analyser" (trong tâm lý học): Điều trị bằng phương pháp phân tâm học.
- Il a décidé de se faire analyser pour comprendre ses angoisses. (Anh ấy quyết định đi phân tâm để hiểu những nỗi lo âu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Une analyse (danh từ giống cái): Sự phân tích, bản phân tích.
- Son analyse de la crise économique est très pertinente. (Bản phân tích của anh ấy về khủng hoảng kinh tế rất sâu sắc.)
- Analytique (tính từ): (thuộc về) phân tích, có tính phân tích.
- Elle a un esprit analytique. (Cô ấy có một tư duy phân tích.)
- Un analyseur (danh từ giống đực): Máy phân tích, thiết bị phân tích.
- Un analyseur de sang. (Máy phân tích máu.)
Từ đồng nghĩa
- Examiner: Xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng.
- Étudier: Nghiên cứu, học hỏi.
- Décomposer: Phân tách, chia nhỏ (nghĩa gần trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "analyser" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh. Ý nghĩa bổ sung thường được thể hiện qua trạng từ hoặc giới từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "analyser".)
ngoại động từ
- phân tích