analyste

Học thuật
Thân thiện
analyste

L'analyste examine les données sur son écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phân tích: Người chuyên môn thực hiện việc phân tích chi tiết dữ liệu, thông tin, hoặc tình huống để hiểu bản chất, nguyên nhân, hoặc xu hướng, thường nhằm đưa ra kết luận hoặc dự báo.
    • (Chuyên ngành) Nhà phân tích: Từ này được dùng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn cụ thể để chỉ chuyên gia phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'analyste financier a présenté un rapport sur les tendances du marché. (Nhà phân tích tài chính đã trình bày một báo cáo về xu hướng thị trường.)
    • Nous avons besoin d'un analyste pour examiner ces données complexes. (Chúng tôi cần một nhà phân tích để xem xét những dữ liệu phức tạp này.)
    • Elle travaille comme analyste politique pour un grand journal. ( ấy làm việc với tư cáchnhà phân tích chính trị cho một tờ báo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyste de systèmes": Nhà phân tích hệ thống (chuyên về công nghệ thông tin).

    • L'analyste de systèmes conçoit l'architecture des nouveaux logiciels. (Nhà phân tích hệ thống thiết kế kiến trúc cho các phần mềm mới.)
  • "Analyste-programmeur": Chuyên viên phân tích - lập trình (kết hợp cả hai vai trò).

    • Il est analyste-programmeur dans une entreprise de développement web. (Anh ấychuyên viên phân tích - lập trình trong một công ty phát triển web.)
Biến thể từ gần giống
  • Analytique (tính từ): (thuộc về) phân tích, tính phân tích.

    • Un esprit analytique (một tư duy phân tích).
  • Analyser (động từ): phân tích.

    • Il faut analyser les résultats avant de prendre une décision. (Cần phải phân tích kết quả trước khi đưa ra quyết định.)
  • Analyse (danh từ): sự phân tích, bản phân tích.

    • Une analyse approfondie du problème est nécessaire. (Một bản phân tích sâu sắc về vấn đềcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert (danh từ): chuyên gia.
  • Spécialiste (danh từ): chuyên viên, nhà chuyên môn.
  • Étudiant (danh từ, trong ngữ cảnh phân tích): người nghiên cứu, người xem xét kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'analyste' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'analyser').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'analyste').

analyste

L'analyste examine les données sur son écran d'ordinateur.

danh từ
  1. (toán học) nhà giải tích
  2. (triết học) người giỏi phân tích
  3. (hóa học) người phân tích
    • Annaliste

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "analyste"