analyste

danh từ
  1. (toán học) nhà giải tích
  2. (triết học) người giỏi phân tích
  3. (hóa học) người phân tích
    • Annaliste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "analyste"

analyste
L'analyste examine les données sur son écran d'ordinateur.