anamnesis
/,ænæm'ni:sis/
Học thuậtThân thiện
The doctor carefully records the patient's anamnesis during the consultation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hồi tưởng, ký ức: Khả năng nhớ lại hoặc hồi tưởng về những sự kiện, trải nghiệm trong quá khứ.
- (Y học) Tiền sử bệnh: Phần thông tin về lịch sử bệnh tật của một bệnh nhân, được thu thập chủ yếu qua việc bệnh nhân tự nhớ lại và kể lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sự hồi tưởng):
- The old photograph triggered a powerful anamnesis of his childhood. (Tấm ảnh cũ đã khơi dậy một sự hồi tưởng mạnh mẽ về thời thơ ấu của ông ấy.)
- Danh từ (Y học):
- The doctor took a detailed anamnesis from the patient before ordering any tests. (Bác sĩ đã ghi chép tiền sử bệnh chi tiết từ bệnh nhân trước khi chỉ định bất kỳ xét nghiệm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học (đặc biệt là của Plato): "Anamnesis" có thể chỉ học thuyết về sự hồi tưởng lại kiến thức bẩm sinh mà linh hồn đã biết từ trước.
- Plato's theory of anamnesis suggests that learning is a process of remembering. (Học thuyết hồi tưởng của Plato gợi ý rằng việc học là một quá trình gợi nhớ.)
- Trong phụng vụ Kitô giáo: Có thể chỉ phần tưởng niệm trong nghi thức Thánh Thể.
- The anamnesis in the Eucharist recalls the passion, resurrection, and ascension of Christ. (Phần tưởng niệm trong Thánh lễ nhắc lại cuộc khổ nạn, phục sinh và thăng thiên của Chúa Kitô.)
Biến thể và từ gần giống
- Anamnestic (tính từ): thuộc về sự hồi tưởng hoặc tiền sử bệnh.
- The anamnestic data was crucial for the diagnosis. (Dữ liệu tiền sử bệnh là rất quan trọng cho việc chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Reminiscence: sự hồi tưởng, kỷ niệm (nhấn mạnh đến việc nhớ lại một cách vui vẻ, hoài niệm).
- Medical history: tiền sử bệnh, bệnh sử (cách diễn đạt thông dụng hơn trong y học).
- Recollection: sự nhớ lại, hồi ức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "anamnesis" do đây là danh từ gốc Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anamnesis" một cách trực tiếp.)
The doctor carefully records the patient's anamnesis during the consultation.
danh từ
- sự hồi tưởng; ký ức
- (y học) tiền sử bệnh