recollection

/,rekə'lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
recollection

She paused, a fond recollection of her grandmother's garden coming to mind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhớ lại, sự hồi tưởng: Hành động hoặc quá trình cố gắng gợi lại trong tâm trí những điều đã xảy ra trong quá khứ.
    • Ký ức, hồi ức: Bản thân một sự kiện, hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể được ghi nhớ từ quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her recollection of the event was surprisingly clear. (Sự hồi tưởng của ấy về sự kiện đó rõ ràng một cách đáng ngạc nhiên.)
    • I have no recollection of meeting him before. (Tôi không chút ký ức nào về việc đã gặp anh ta trước đây.)
    • The old photo brought back happy recollections. (Tấm ảnh gợi lại những hồi ức vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a dim/vague recollection of something": một ký ức mờ nhạt, không rõ ràng về điều đó.

    • I only have a dim recollection of my first day at school. (Tôi chỉ một ký ức mờ nhạt về ngày đầu tiên đi học của mình.)
  • "to the best of my recollection": nếu tôi nhớ không sai; theo như trí nhớ của tôi cho phép.

    • To the best of my recollection, the meeting was scheduled for 3 PM. (Nếu tôi nhớ không sai, cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.)
  • "within my recollection": trong phạm vi trí nhớ của tôi (tức là tôi còn nhớ).

    • That is the coldest winter within my recollection. (Đó mùa đông lạnh nhất trong ký ức của tôi.)
  • "outside my recollection": ngoài ký ức của tôi (tức là tôi không nhớ, hoặc xảy ra trước khi tôi có thể nhớ).

    • Events from my early childhood are outside my recollection. (Những sự kiện từ thời thơ ấu của tôi nằm ngoài ký ức của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Recollect (động từ): nhớ lại, hồi tưởng lại.

    • I cannot recollect his name. (Tôi không thể nhớ lại tên của anh ta.)
  • Recollective (tính từ): thuộc về sự hồi tưởng, khả năng nhớ lại.

Từ đồng nghĩa
  • Memory: ký ức, trí nhớ.
  • Remembrance: sự nhớ, sự tưởng nhớ.
  • Recall: sự nhớ lại, sự gợi nhớ.
Từ trái nghĩa
  • Forgetfulness: sự lãng quên.
  • Oblivion: sự quên lãng, sự không biết .
Thành ngữ liên quan
  • "Jog someone's recollection": gợi nhớ cho ai đó.
    • Maybe this photograph will jog your recollection. (Có lẽ bức ảnh này sẽ gợi nhớ cho bạn.)
recollection

She paused, a fond recollection of her grandmother's garden coming to mind.

danh từ
  1. sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức
    • to have a dim recollection of
      không nhớ , nhớ lờ mờ (việc )
    • to the best of my recollection
      nếu tôi nhớ không sai; chừng nào tôi còn nhớ lại được
    • within my recollection
      trong ký ức của tôi
    • outside my recollection
      ngoài ký ức của tôi
  2. ((thường) số nhiều) những kỷ niệm, những điều nhớ lại; hồi

Từ có nhắc đến "recollection"