remembrance

/ri'membrəns/
Học thuật
Thân thiện
remembrance

A soldier places a wreath at the remembrance monument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhớ, sự hồi tưởng: Hành động hoặc quá trình ghi nhớ hoặc nghĩ về một người, sự kiện hoặc điều đó trong quá khứ.
    • Ký ức, vật lưu niệm: Bản thân ký ức được lưu giữ, hoặc một vật thể được giữ để gợi nhớ về một người hoặc sự kiện.
    • Sự tưởng niệm: Hành động tôn vinh ghi nhớ một người hoặc sự kiện, đặc biệt một cách long trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceremony was held in remembrance of the fallen soldiers. (Buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm những người lính đã hy sinh.)
    • He kept the old watch as a remembrance of his grandfather. (Anh ấy giữ chiếc đồng hồ như một vật lưu niệm của ông nội.)
    • Her remembrance of that day was still very clear. (Ký ức của ấy về ngày hôm đó vẫn còn rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In remembrance of": Để tưởng nhớ tới, để kỷ niệm.

    • They planted a tree in remembrance of their friend. (Họ trồng một cái cây để tưởng nhớ người bạn của mình.)
  • "To have in remembrance": Nhớ lại, hồi tưởng lại.

    • I have the scene clearly in remembrance. (Tôi nhớ lại khung cảnh đó một cách rõ ràng.)
  • "To call to remembrance": Gợi nhớ lại, hồi tưởng lại.

    • The old photograph called to remembrance our childhood adventures. (Bức ảnh gợi nhớ lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Remember (v): Nhớ, ghi nhớ.

    • I remember my first day at school. (Tôi nhớ ngày đầu tiên đi học của mình.)
  • Memorial (n): Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm (thường mang tính công cộng trang trọng hơn "remembrance").

    • The war memorial is in the town square. (Đài tưởng niệm chiến tranh nằmquảng trường thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Memory: Ký ức, trí nhớ.
  • Recollection: Sự hồi tưởng, sự nhớ lại.
  • Commemoration: Sự kỷ niệm, sự tưởng niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "remembrance")

Thành ngữ liên quan
  • A day of remembrance: Một ngày tưởng niệm.

    • November 11th is a day of remembrance for veterans. (Ngày 11 tháng 11 một ngày tưởng niệm các cựu chiến binh.)
  • To escape someone's remembrance: Bị ai đó quên đi.

    • The details of the story have escaped my remembrance. (Những chi tiết của câu chuyện đã bị tôi quên mất.)
remembrance

A soldier places a wreath at the remembrance monument.

danh từ
  1. sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ký ức
    • to call to remembrance
      hồi tưởng lại
    • in remembrance of someone
      để tưởng nhớ tới ai
    • to have something in remembrance
      nhớ lại cái , hồi tưởng lại cái
  2. món quà lưu niệm
  3. (số nhiều) lời chúc, lời hỏi thăm (qua một người nào)
    • please, give my remembrances to him
      anh làm ơn cho tôi gửi lời hỏi thăm ông ta

Từ chứa "remembrance"

Từ có nhắc đến "remembrance"