ananias
/,ænə'naiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ nói dối kinh niên, người điêu ngoa: "Ananias" là một danh từ riêng, dùng để chỉ một người có thói quen nói dối, một kẻ dối trá. Từ này bắt nguồn từ một nhân vật trong Kinh Thánh Tân Ước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't trust him; he's a real Ananias. (Đừng tin hắn ta; hắn đúng là một tên nói dối chính hiệu.)
- The politician was accused of being an Ananias by his opponents. (Chính trị gia đó bị đối thủ cáo buộc là một kẻ điêu ngoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "Ananias" thường được viết hoa vì có nguồn gốc từ tên riêng. Nó có thể được dùng với mạo từ "an" hoặc "the" để chỉ một kiểu người cụ thể.
- He has the reputation of an Ananias. (Hắn ta có danh tiếng là một kẻ nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Liar (n): kẻ nói dối (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Fabricator (n): người bịa chuyện, kẻ dựng chuyện.
- Prevaricator (n): người nói quanh co, tránh né sự thật.
Từ đồng nghĩa
- Habitual liar: kẻ nói dối kinh niên.
- Deceiver: kẻ lừa dối.
- Fibber: người hay nói dối vặt (ít nghiêm trọng hơn).
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ câu chuyện về Ananias trong sách Công vụ Tông đồ (Tân Ước), người đã nói dối và bị trừng phạt. Do đó, từ này mang sắc thái mạnh, chỉ sự dối trá nghiêm trọng, có đạo đức và thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc có tính chỉ trích.