ananas

/ə'nɑ:nəs/
Học thuật
Thân thiện
ananas

A chef slices a fresh ananas on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dứa, quả thơm: Tên gọi của một loại trái cây nhiệt đới vỏ sần sùi, thịt quả màu vàng, ngọt thơm. Đây tên gọi nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha, được sử dụng phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a fresh ananas from the market. (Tôi đã mua một quả dứa tươichợ.)
    • Ananas is rich in vitamin C and enzymes. (Quả dứa giàu vitamin C các enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ananas" như một danh từ không đếm được: Khi nói đến thịt quả đã được cắt hoặc chế biến.
    • This cake contains pieces of ananas. (Chiếc bánh này chứa những miếng dứa.)
  • Trong văn cảnh thực vật học: Dùng để chỉ chi thực vật () quả là quả dứa.
    • The plant belongs to the genus Ananas. (Cây này thuộc chi Dứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pineapple (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ quả dứa.
  • Ananas comosus (n): Tên khoa học đầy đủ của cây dứa.
Từ đồng nghĩa
  • Pineapple: Dứa, thơm (từ thông dụng nhất trong tiếng Anh).
ananas

A chef slices a fresh ananas on a wooden cutting board.

danh từ
  1. (thực vật học) quả dứa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ananas"