ananas

/ə'nɑ:nəs/
danh từ
  1. (thực vật học) quả dứa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ananas"

ananas
A chef slices a fresh ananas on a wooden cutting board.