ananas
/ə'nɑ:nəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả dứa, quả thơm: Tên gọi của một loại trái cây nhiệt đới có vỏ sần sùi, thịt quả màu vàng, ngọt và thơm. Đây là tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha, được sử dụng phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a fresh ananas from the market. (Tôi đã mua một quả dứa tươi ở chợ.)
- Ananas is rich in vitamin C and enzymes. (Quả dứa giàu vitamin C và các enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ananas" như một danh từ không đếm được: Khi nói đến thịt quả đã được cắt hoặc chế biến.
- This cake contains pieces of ananas. (Chiếc bánh này có chứa những miếng dứa.)
- Trong văn cảnh thực vật học: Dùng để chỉ chi thực vật () có quả là quả dứa.
- The plant belongs to the genus Ananas. (Cây này thuộc chi Dứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pineapple (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ quả dứa.
- Ananas comosus (n): Tên khoa học đầy đủ của cây dứa.
Từ đồng nghĩa
- Pineapple: Dứa, thơm (từ thông dụng nhất trong tiếng Anh).
danh từ
- (thực vật học) quả dứa