anapest
/'ænəpest/ Cách viết khác : (anapestic) /,ænə'pestik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anapet: Một đơn vị nhịp điệu (foot) trong thơ tiếng Anh, bao gồm hai âm tiết không nhấn (unstressed) theo sau bởi một âm tiết có nhấn (stressed). Cấu trúc âm tiết là: ngắn - ngắn - dài (unstressed-unstressed-stressed).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "understand" is an example of an anapest. (Từ "understand" là một ví dụ của một anapet.)
- The poem is written in anapest meter. (Bài thơ được viết theo thể anapet.)
- He analyzed the use of the anapest in the verse. (Anh ấy đã phân tích việc sử dụng anapet trong câu thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anapestic meter": Thể thơ anapet, chỉ nhịp thơ được xây dựng chủ yếu từ các đơn vị anapet.
- "Twas the night before Christmas" is a famous line in anapestic meter. ("Twas the night before Christmas" là một câu thơ nổi tiếng viết theo thể anapet.)
Biến thể và từ gần giống
- Anapestic (tính từ): (thuộc) anapet, có nhịp anapet.
- The anapestic rhythm gives the poem a lively, galloping feel. (Nhịp anapet mang lại cho bài thơ cảm giác sôi nổi, như tiếng vó ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Antibacchius: Một thuật ngữ hiếm gặp trong phép làm thơ Hy Lạp, chỉ một foot có cấu trúc tương tự (ngắn-ngắn-dài), nhưng thường không được dùng thay thế cho "anapest" trong phép làm thơ tiếng Anh.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) anapaest