anapaest

/'ænəpi:st/
Học thuật
Thân thiện
anapaest

A poet carefully writes a line using an anapaest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ anapet: Một đơn vị nhịp điệu (foot) trong thơ tiếng Anh, bao gồm ba âm tiết, trong đó hai âm tiết đầu không được nhấn (unstressed) âm tiết cuối cùng được nhấn (stressed).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The line "In the blink of an eye" contains an anapaest. (Dòng thơ "In the blink of an eye" chứa một nhịp anapet.)
    • The poet often used anapaests to create a galloping rhythm. (Nhà thơ thường sử dụng thể anapet để tạo ra nhịp điệu như tiếng phi nước đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in anapaestic metre": theo thể thơ anapet.
    • The poem is written in anapaestic metre. (Bài thơ được viết theo thể thơ anapet.)
Biến thể từ gần giống
  • Anapaestic (adj): (thuộc) thể anapet.
    • The anapaestic rhythm is lively and swift. (Nhịp điệu anapet thường sống động nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibacchius: Một tên gọi khác hiếm gặp cho cùng một hình thức nhịp điệu (hai âm ngắn rồi một âm dài).
anapaest

A poet carefully writes a line using an anapaest.

danh từ
  1. thể thơ anapet (vế ba âm tiết, hai âm tiết trước ngắn, âm tiết sau dài)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "anapaest"