anaphore

Học thuật
Thân thiện
anaphore

L'orateur utilise l'anaphore pour renforcer son discours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép lặp đầu câu (điệp ngữ): Một biện pháp tu từ trong văn học, nghệ thuật hùng biện ngôn ngữ học, trong đó một từ hoặc một cụm từ được lặp lạiphần đầu của hai hoặc nhiều câu, mệnh đề hoặc câu thơ liên tiếp. Mục đíchđể nhấn mạnh, tạo nhịp điệu hoặc sự liên kết mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anaphore est une figure de style très utilisée dans les discours politiques. (Phép lặp đầu câumột biện pháp tu từ được sử dụng rất nhiều trong các bài diễn văn chính trị.)
    • Le poète utilise une anaphore puissante avec le mot "Liberté". (Nhà thơ sử dụng một phép lặp đầu câu mạnh mẽ với từ "Tự do".)
    • "Je suis venu, j'ai vu, j'ai vaincu." est un exemple célèbre d'anaphore. ("Tôi đã đến, tôi đã thấy, tôi đã chinh phục." là một ví dụ nổi tiếng của phép lặp đầu câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "anaphore" còn được dùng trong ngữ pháp để chỉ hiện tượng một từ (thườngđại từ) tham chiếu đến một từ hoặc cụm từ đã được đề cập trước đó trong văn bản (tiền ngữ).
    • Dans la phrase "Paul est arrivé. Il est fatigué.", le pronom "il" est une anaphore qui renvoie à "Paul". (Trong câu "Paul đã đến. Anh ấy mệt." đại từ "il" là một phép thế đầu câu tham chiếu đến "Paul".)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphorique (tính từ): thuộc về phép lặp đầu câu hoặc phép thế ngữ pháp.
    • Un effet anaphorique. (Một hiệu ứng lặp đầu câu.)
  • Épanode (danh từ giống cái): một biện pháp tu từ tương tự, là sự lặp lại một từđầu cuối câu hoặc đoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Répétition (sự lặp lại): Từ chung hơn, chỉ việc lặp lại từ ngữ.
  • Redoublement (sự lặp lại, nhân đôi): Thường chỉ sự lặp lại để nhấn mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Faire une anaphore: Sử dụng phép lặp đầu câu.
    • L'orateur a fait une anaphore sur le mot "devoir" pour mobiliser la foule. (Nhà hùng biện đã sử dụng phép lặp đầu câu với từ "nghĩa vụ" để huy động đám đông.)
anaphore

L'orateur utilise l'anaphore pour renforcer son discours.

danh từ giống cái
  1. (văn học) cách láy đầu

Từ chứa "anaphore"