anarchie

danh từ giống cái
  1. tình trạng vô chính phủ
  2. chủ nghĩa vô chính phủ
  3. tình trạng hỗn loạn bừa bãi
    • Anarchie ventriculaire
      (y học) loạn nhịp tâm thất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa