ordre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thứ tự, trật tự: Cách sắp xếp các sự vật, sự việc theo một trình tự nhất định hoặc tình trạng ổn định, có tổ chức.
- Sự ngăn nắp: Phẩm chất của một người hoặc một không gian được sắp xếp gọn gàng, có quy tắc.
- Loại, hạng: Nhóm hoặc phạm trù có chung đặc điểm, tính chất hoặc mức độ quan trọng.
- Lệnh: Chỉ thị hoặc mệnh lệnh được đưa ra bởi một người có thẩm quyền.
- Đoàn thể, hội: Tổ chức nghề nghiệp hoặc tổ chức tôn giáo có quy tắc và cơ cấu riêng.
- Huân chương: Danh hiệu cao quý do nhà nước trao tặng để ghi nhận công lao.
- Bộ (trong phân loại sinh học): Đơn vị phân loại trong hệ thống phân loại sinh vật.
- Thức (trong kiến trúc): Hệ thống quy tắc và tỷ lệ chi phối việc thiết kế cột và đầu cột trong kiến trúc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Thứ tự, trật tự:
- Les livres sont rangés par ordre alphabétique. (Sách được xếp theo thứ tự ABC.)
- La police est là pour maintenir l'ordre. (Cảnh sát có mặt để duy trì trật tự.)
- Sự ngăn nắp:
- Il aime l'ordre dans son bureau. (Anh ấy thích sự ngăn nắp trên bàn làm việc của mình.)
- Loại, hạng:
- C'est un problème d'un tout autre ordre. (Đó là một vấn đề thuộc loại hoàn toàn khác.)
- Lệnh:
- Le capitaine a donné l'ordre d'attaquer. (Ngài thuyền trưởng đã ra lệnh tấn công.)
- Đoàn thể, hội:
- L'ordre des médecins. (Đoàn bác sĩ.)
- Huân chương:
- Il a reçu l'ordre de la Légion d'honneur. (Ông ấy đã được nhận huân chương Bắc Đẩu Bội tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À l'ordre du jour: Có tính thời sự, đang được quan tâm.
- La lutte contre l'inflation est à l'ordre du jour. (Cuộc chiến chống lạm phát đang là vấn đề thời sự.)
- De premier ordre: Hạng nhất, xuất sắc.
- Un scientifique de premier ordre. (Một nhà khoa học xuất sắc.)
- Être sous les ordres de (quelqu'un): Ở dưới quyền (của ai đó).
- Il est directement sous les ordres du directeur. (Anh ấy trực tiếp dưới quyền của giám đốc.)
- Jusqu'à nouvel ordre: Cho đến khi có lệnh mới.
- Le magasin reste fermé jusqu'à nouvel ordre. (Cửa hàng vẫn đóng cửa cho đến khi có lệnh mới.)
- Mettre de l'ordre (dans quelque chose): Sắp xếp, chỉnh đốn lại (cái gì đó).
- Je dois mettre de l'ordre dans mes papiers. (Tôi phải sắp xếp lại giấy tờ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ordonner (động từ): Ra lệnh, sắp xếp.
- Ordinaire (tính từ): Thông thường, bình thường.
- Ordinal, -e (tính từ): Thuộc về thứ tự (ví dụ: - số thứ tự).
- Ordonnance (danh từ giống cái): Đơn thuốc (của bác sĩ); sắc lệnh.
- Désordre (danh từ giống đực): Sự hỗn loạn, mất trật tự (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Classement, séquence (cho nghĩa ).
- Organisation, méthode (cho nghĩa ).
- Catégorie, genre (cho nghĩa ).
- Injonction, commandement (cho nghĩa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'ordre' trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ cố định được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- L'ordre règne (mỉa mai): "Trật tự ngự trị" - thường dùng để chỉ một sự yên tĩnh giả tạo sau khi đàn áp.
- Faire de l'ordre: Dọn dẹp, sắp xếp cho ngăn nắp.
- Mot d'ordre: Khẩu hiệu, mật khẩu.
- Ordre du jour: Chương trình nghị sự, nhật lệnh (quân sự).
- Passer à l'ordre du jour: Chuyển sang thảo luận mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.
danh từ giống đực
- thứ tự
- Ordre des mots dans la phrasethứ tự các từ trong câu
- Par ordre chronologique/par ordre alphabétiquetheo thứ tự thời gian/theo thứ tự ABC
- tính ngăn nắp
- Un homme d'ordremột người ngăn nắp
- trật tự
- Rétablir l'ordrelập lại trật tự
- loại
- Choses de même ordrevật cùng loại
- (kiến trúc) thức
- Ordre doriquethức đoric
- (sinh vật học; sinh lý học) bộ
- Ordre des coléoptèresbộ cánh cứng (sâu bọ)
- đoàn hội
- Ordre des architectesđoàn kiến trúc sư
- huân chương
- Ordre du Travailhuân chương Lao động
- (tôn giáo) dòng
- Ordre des franciscainsdòng Thánh Phơ-răng-xoa
- lệnh
- Donner l'ordrera lệnh
- Par ordretheo lệnh
- (thương nghiệp) lệnh giao dịch
- cấp
- Ordre d'une permutation(toán học) cấp của một hoán vị
- (từ cũ, nghĩa cũ) đẳng cấp, giai cấp
- Ordre de la noblessegiai cấp quý tộc
- à l'ordre du jourcó tính chất thời sự
- billet à ordrexem billet
- citer à l'ordre du jourbiểu dương công trạng
- de premier ordrehạng nhất
- être sous les ordres deở dưới quyền (ai)
- jusqu'à nouvel ordrecho đến khi có lệnh khác
- mettre de l'ordrechỉnh đốn lại
- mot d'ordrexem mot
- ordre du jourchương trình nghị sự
- passer à l'ordre du jourthảo luận tiếp theo trong chương trình nghị sự