anastigmat

/æ'næstigmæt/
Học thuật
Thân thiện
anastigmat

Un photographe utilise un objectif anastigmat pour prendre un portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vật kính chính thị (ở máy ảnh): Một loại thấu kính quang học được thiết kế để khắc phục hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn các quang sai, đặc biệtquang sai thị sai (astigmatism) cong trường (curvature of field), cho hình ảnh sắc nét từ trung tâm đến các cạnh.
  2. Tính từ:

    • (Vậthọc) Chính thị: Mô tả đặc tính của một hệ thống quang học (như thấu kính máy ảnh) không hoặc đã được hiệu chỉnh để loại bỏ quang sai thị sai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cet appareil photo ancien est équipé d'un anastigmat remarquable. (Máy ảnh cổ này được trang bị một vật kính chính thị đáng chú ý.)
    • L'anastigmat a révolutionné la qualité des photographies. (Vật kính chính thị đã cách mạng hóa chất lượng của các bức ảnh.)
  • Tính từ:

    • Un objectif anastigmat est essentiel pour la photographie d'architecture. (Một ống kính chính thịthiết yếu cho nhiếp ảnh kiến trúc.)
    • Cette conception de lentille est parfaitement anastigmate. (Thiết kế thấu kính nàyhoàn toàn chính thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một tiêu chuẩn chất lượng cao cho các ống kính máy ảnh, đặc biệttừ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.
    • Les photographes professionnels recherchent des optiques anastigmates. (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp tìm kiếm các hệ thống quang học chính thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Anastigmatique (adj): Chính thị. (Đâydạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "anastigmat" khi dùng như tính từ).
  • Objectif anastigmatique (cụm danh từ): Ống kính chính thị.
Từ đồng nghĩa
  • Objectif corrigé (cụm danh từ): Ống kính đã được hiệu chỉnh (quang sai).
  • Stigmatique (adj): (Trong quang học) Tạo ảnh điểm, không quang sai. (Nghĩa rộng hơn tưởng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Astigmate (adj): quang sai thị sai, loạn thị.
  • Objectif à aberrations (cụm danh từ): Ống kính quang sai.
Lưu ý
  • "Anastigmat" là một thuật ngữ chuyên ngành trong quang học nhiếp ảnh. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "chính thị" (tính từ) hoặc "vật kính chính thị" (danh từ).
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, mô tả thiết bị hoặc lịch sử nhiếp ảnh.
anastigmat

Un photographe utilise un objectif anastigmat pour prendre un portrait.

tính từ
  1. (vậthọc) chính thị
danh từ giống đực
  1. vật kính chính thị (ở máy ảnh)