anastigmat
/æ'næstigmæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính chính thị, ống kính quang học: Một loại thấu kính hoặc hệ thống thấu kính được thiết kế để loại bỏ hoặc giảm thiểu quang sai loạn thị (astigmatism), tạo ra hình ảnh sắc nét và chính xác hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern cameras often use an anastigmat in their lens assembly. (Máy ảnh hiện đại thường sử dụng một kính chính thị trong cụm ống kính.)
- The quality of the photograph improved significantly after switching to a lens with an anastigmat. (Chất lượng bức ảnh được cải thiện đáng kể sau khi chuyển sang sử dụng ống kính có kính chính thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anastigmat lens": Ống kính chính thị. Cụm từ này mô tả cụ thể một ống kính được trang bị hệ thống thấu kính khử loạn thị.
- This anastigmat lens produces remarkably sharp images even at the edges. (Ống kính chính thị này tạo ra những hình ảnh cực kỳ sắc nét ngay cả ở các cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Anastigmatic (adj): (thuộc về) chính thị, có tính chất khử loạn thị.
- The anastigmatic design is crucial for precision optics. (Thiết kế chính thị là rất quan trọng cho quang học chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Corrected lens: Ống kính đã được hiệu chỉnh (quang sai).
- Aplanat: Kính tiêu sai (một loại thấu kính khác cũng được hiệu chỉnh để giảm quang sai).
Lưu ý
- Từ "anastigmat" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực quang học và nhiếp ảnh. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ
- kính chính thị, cái anaxtimat