inosculate
/i'nɔskjuleit/
Học thuậtThân thiện
The surgeon carefully inosculates the two blood vessels under the microscope.
Định nghĩa
- Động từ (Y học, Giải phẫu học):
- Tiếp hợp, nối thông: Chỉ hành động hai mạch máu, ống dẫn, hoặc các cấu trúc rỗng tương tự nối lại với nhau một cách tự nhiên hoặc qua phẫu thuật, tạo thành một sự liên thông.
- Hợp nhất, kết nối với nhau: Mở rộng nghĩa để chỉ việc hai thứ kết nối hoặc hòa nhập vào nhau một cách chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The surgeon will inosculate the two ends of the blood vessel. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ nối hai đầu mạch máu lại với nhau.)
- In the forest, the roots of the trees often inosculate underground. (Trong rừng, rễ cây thường đan kết vào nhau dưới lòng đất.)
- The two ideas began to inosculate, forming a new theory. (Hai ý tưởng bắt đầu hòa quyện vào nhau, hình thành một lý thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inosculate with": kết nối, hòa nhập với.
- The small stream eventually inosculates with the main river. (Dòng suối nhỏ cuối cùng hòa vào dòng sông chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Inosculation (danh từ): sự tiếp hợp, sự nối thông.
- The inosculation of the arteries was successful. (Việc nối thông các động mạch đã thành công.)
- Anastomose (động từ): (thuật ngữ chuyên ngành) nối thông, tiếp hợp. Đây là từ đồng nghĩa chuyên môn rất gần với "inosculate".
Từ đồng nghĩa
- Anastomose: nối thông (thường dùng trong y học).
- Join: nối lại, ghép lại.
- Fuse: hợp nhất, kết dính lại.
- Interconnect: kết nối lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
The surgeon carefully inosculates the two blood vessels under the microscope.
động từ
- (giải phẫu) tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu)
- kết lại với nhau (sợi)