anastrophe

/æ'næstrəfi/
Học thuật
Thân thiện
anastrophe

L'écrivain utilise une anastrophe pour créer un effet poétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đảo: Một biện pháp tu từ trong văn học, đặc biệttrong thơ ca, nhằm đảo ngược trật tự thông thường của các từ trong câu để tạo nhấn mạnh, sự trang trọng, nhịp điệu hoặc vần điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anastrophe est une figure de style courante en poésie. (Phép đảomột biện pháp tu từ phổ biến trong thơ ca.)
    • "Le chêne robuste" au lieu de "le robuste chêne" est une anastrophe. ("Cây sồi vững chãi" thay vì "cây sồi vững chãi" là một phép đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bài phân tích, bình luận văn học hoặc ngôn ngữ học để chỉ ra giải thích một kỹ thuật viết cụ thể.
    • Le critique a souligné l'utilisation de l'anastrophe pour créer un effet dramatique. (Nhà phê bình đã nhấn mạnh việc sử dụng phép đảo để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Inversion (n.f): Sự đảo ngược. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ sự đảo ngược nói chung, trong khi "anastrophe" cụ thể hơn, thường dùng trong tu từ học.
  • Hyperbate (n.f): Phép đảo trật tự cú pháp. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với "anastrophe" trong phân tích văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Inversion stylistique: Sự đảo ngược tính phong cách.
  • Renversement de l'ordre habituel des mots: Sự đảo lộn trật tự thông thường của các từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

anastrophe

L'écrivain utilise une anastrophe pour créer un effet poétique.

danh từ giống cái
  1. (văn học) phép đảo