anastrophe

/æ'næstrəfi/
Học thuật
Thân thiện
anastrophe

A poet uses anastrophe to create a striking line.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Phép đảo trật tự từ: Một biện pháp tu từ trong đó trật tự thông thường của các từ trong câu bị thay đổi một cách chủ ý để nhấn mạnh, tạo nhịp điệu hoặc hiệu ứng nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Into the valley of death rode the six hundred." một dụ kinh điển của anastrophe trong thơ ca. (Cụm "rode the six hundred" đảo động từ lên trước chủ ngữ so với trật tự thông thường "the six hundred rode").
    • "Powerful you have become." - Yoda trong Star Wars thường xuyên sử dụng anastrophe. (Trật tự "you have become powerful" bị đảo thành "Powerful you have become").
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: Anastrophe thường được phân tích như một thiết bị tu từ (rhetorical device) hoặc một hình thức cú pháp đặc biệt (syntactic inversion) nhằm thu hút sự chú ý của người đọc vào một phần cụ thể của câu.
    • The poet's use of anastrophe created a haunting and memorable rhythm. (Việc nhà thơ sử dụng phép đảo từ đã tạo ra một nhịp điệu ám ảnh đáng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inversion (n): Sự đảo ngược. Đây thuật ngữ rộng hơn, thường dùng để chỉ bất kỳ sự đảo ngược trật tự nào, trong khi anastrophe cụ thể hơn, thường gắn với mục đích tu từ.
  • Hyperbaton (n): Phép đảo trật tự cú pháp. Đôi khi được dùng thay thế cho anastrophe, mặc dù một số học giả cho rằng hyperbaton phép tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Syntactic inversion: Sự đảo ngược cú pháp.
  • Unusual word order: Trật tự từ bất thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anastrophe". Tuy nhiên, hiệu ứng của thường được mô tả trong các cụm như "poetic license" (quyền tự do trong thơ) hoặc "stylistic device" (biện pháp phong cách).
anastrophe

A poet uses anastrophe to create a striking line.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) phép đảo

Từ đồng nghĩa