anathème

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Tôn giáo) Sự rút phép thông công: Hành động trục xuất hoặc loại trừ một người khỏi cộng đồng tôn giáo, đặc biệttrong Kitô giáo, đồng nghĩa với việc bị nguyền rủa hoặc tách biệt khỏi các nghi lễ.
    • Sự lên án mạnh mẽ, sự bài trừ: Lời phê phán, chỉ trích hoặc lên án gay gắt công khai đối với một người, một ý tưởng hoặc một hành vi nào đó.
    • Người bị rút phép thông công: Chỉ bản thân người đã bị áp đặt hình phạt tôn giáo này.
  2. Tính từ:

    • (Tôn giáo) Bị rút phép thông công: Trạng thái của một người hoặc một vật bị loại trừ nguyền rủa bởi giáo hội.
    • Bị lên án, bị bài trừ: Trạng thái bị xã hội hoặc một cộng đồng lên án tẩy chay mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'évêque a prononcé l'anathème contre l'hérétique. (Vị giám mục đã tuyên bố sự rút phép thông công đối với kẻ dị giáo.)
    • Ses idées radicales sont un anathème pour les traditionalistes. (Những ý tưởng cực đoan của ông tamột sự lên án mạnh mẽ đối với những người theo chủ nghĩa truyền thống.)
    • Il est considéré comme un anathème dans sa propre communauté. (Ông ta bị coi là một kẻ bị rút phép thông công trong chính cộng đồng của mình.)
  • Tính từ:

    • Les livres anathèmes ont été brûlés sur la place publique. (Những cuốn sách bị rút phép thông công đã bị đốt trên quảng trường.)
    • Cette pratique est anathème dans la culture moderne. (Tập quán này bị lên án trong văn hóa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter l'anathème sur quelqu'un/quelque chose": Kết án, lên án ai đó/cái gì một cách mạnh mẽ công khai.

    • La presse a jeté l'anathème sur la corruption du gouvernement. (Báo chí đã lên án mạnh mẽ nạn tham nhũng của chính phủ.)
  • "Frapper d'anathème": Trừng phạt bằng việc rút phép thông công, kết án.

    • Le concile a frappé d'anathème cette doctrine. (Công đồng đã kết án học thuyết này.)
Biến thể từ liên quan
  • Anathématiser (động từ): Rút phép thông công, kết án mạnh mẽ.

    • L'Église a décidé d'anathématiser ce mouvement. (Giáo hội đã quyết định rút phép thông công phong trào này.)
  • Anathématisation (danh từ giống cái): Hành động rút phép thông công, sự kết án.

  • Bulle anathème (cụm danh từ): Sắc lệnh (của giáo hoàng) chính thức tuyên bố rút phép thông công.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa lên án):

    • Condamnation: Sự kết án.
    • Réprobation: Sự chê trách, lên án.
    • Ostracisme: Sự tẩy chay, bài trừ.
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • Excommunication: Sự rút phép thông công (từ gần nghĩa nhất).
    • Maudissement: Sự nguyền rủa.
Thành ngữ liên quan
  • Être en anathème: Ở trong tình trạng bị rút phép thông công hoặc bị lên án.
  • Lever l'anathème: Rút lại lời nguyền rủa/lên án, giải trừ phép thông công.
    • Après des siècles, l'Église a finalement levé l'anathème sur ce philosophe. (Sau nhiều thế kỷ, Giáo hội cuối cùng đã rút lại sự rút phép thông công đối với triết gia này.)
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sự rút phép thông công
  2. sự lên án mạnh mẽ
danh từ
  1. người bị rút phép thông công
tính từ
  1. (tôn giáo) rút phép thông công
    • Bulle anathème
      sắc lệnh rút phép thông công (của giáo hoàng)

Từ gần giống