anathème

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sự rút phép thông công
  2. sự lên án mạnh mẽ
danh từ
  1. người bị rút phép thông công
tính từ
  1. (tôn giáo) rút phép thông công
    • Bulle anathème
      sắc lệnh rút phép thông công (của giáo hoàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống