anatomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về giải phẫu học: Liên quan đến cấu trúc cơ thể của sinh vật, đặc biệt là vị trí, hình dạng và mối liên hệ giữa các bộ phận.
- Chính xác, chi tiết đến mức tỉ mỉ: (Nghĩa bóng) Mô tả một sự phân tích hoặc mô tả rất chi tiết và chính xác, giống như trong nghiên cứu giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude anatomique du cœur humain. (Một nghiên cứu giải phẫu về trái tim con người.)
- Il a une connaissance anatomique impressionnante des muscles. (Anh ấy có kiến thức giải phẫu ấn tượng về các cơ bắp.)
- Sa description de l'événement était d'une précision anatomique. (Bài mô tả sự kiện của anh ta có độ chính xác tỉ mỉ như giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plan anatomique": bản đồ giải phẫu, sơ đồ chi tiết các bộ phận cơ thể.
- Le médecin consulta le plan anatomique du système nerveux. (Bác sĩ tham khảo bản đồ giải phẫu hệ thần kinh.)
"Anatomiquement correct": chính xác về mặt giải phẫu, mô tả một mô hình hoặc hình vẽ phản ánh chính xác cấu trúc thực tế.
- Ce mannequin d'entraînement médical est anatomiquement correct. (Mô hình tập huấn y khoa này chính xác về mặt giải phẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Anatomie (danh từ giống cái): giải phẫu học, khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể; hoặc cấu trúc cơ thể của một sinh vật.
- L'anatomie comparée étudie les similitudes entre les espèces. (Giải phẫu so sánh nghiên cứu những điểm tương đồng giữa các loài.)
Anatomiste (danh từ): nhà giải phẫu học, người chuyên nghiên cứu về giải phẫu.
- Un anatomiste célèbre a découvert ce muscle. (Một nhà giải phẫu học nổi tiếng đã khám phá ra cơ bắp này.)
Từ đồng nghĩa
- Structural (cấu trúc): liên quan đến cấu trúc hoặc cách thức xây dựng.
- Morphologique (hình thái học): liên quan đến hình dạng và cấu trúc bên ngoài của sinh vật.
Thành ngữ liên quan
- "Faire une analyse anatomique de quelque chose": (nghĩa bóng) Phân tích một cái gì đó một cách cực kỳ chi tiết và tỉ mỉ, từng phần một.
- Le critique a fait une analyse anatomique du film, scène par scène. (Nhà phê bình đã phân tích bộ phim một cách tỉ mỉ, từng cảnh một.)
tính từ
- xem anatomie 1, 2
- Caractères anatomiques des insectesđặc điểm giải phẫu của côn trùng