anatomiste

Học thuật
Thân thiện
anatomiste

L'anatomiste examine un modèle de squelette humain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà giải phẫu: Người chuyên nghiên cứu về cấu trúc cơ thể của sinh vật, đặc biệtcơ thể người động vật, thông qua việc mổ xẻ phân tích.
    • Người phân tích tỉ mỉ: (Nghĩa , ít dùng) Người thói quen hoặc kỹ năng phân tích một vấn đề, sự việc một cách rất chi tiết kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'anatomiste a étudié la structure des muscles. (Nhà giải phẫu đã nghiên cứu cấu trúc của các .)
    • Elle est devenue une anatomiste renommée pour ses travaux sur le cerveau. ( ấy đã trở thành một nhà giải phẫu nổi tiếng nhờ các công trình nghiên cứu về não bộ.)
    • Dans ce débat, il s'est comporté en véritable anatomiste des arguments. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta đã cư xử như một người phân tích tỉ mỉ các lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'œil de l'anatomiste": Cái nhìn của nhà giải phẫu / Cái nhìn phân tích tỉ mỉ.
    • Avec l'œil de l'anatomiste, il décomposa chaque geste du danseur. (Với cái nhìn của một nhà giải phẫu, ông ấy phân tích tỉ mỉ từng cử động của vũ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatomie (n.f): Giải phẫu học, môn khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể; hoặc sự phân tích tỉ mỉ.

    • L'anatomie comparée étudie les similitudes entre les espèces. (Giải phẫu học so sánh nghiên cứu những điểm tương đồng giữa các loài.)
  • Anatomique (adj): Thuộc về giải phẫu, thuộc về cấu trúc cơ thể.

    • Un modèle anatomique du cœur. (Một mô hình giải phẫu của trái tim.)
  • Anatomiser (v): (Hiếm dùng) Mổ xẻ, phân tích tỉ mỉ.

    • Anatomiser un problème sous tous ses angles. (Phân tích tỉ mỉ một vấn đề dưới mọi góc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissecteur: Người mổ xẻ, nhà giải phẫu (nhấn mạnh vào hành động mổ xẻ).
  • Analyste: Nhà phân tích (nghĩa rộng, không chỉ trong lĩnh vực sinh học).
Thành ngữ liên quan
  • Être un anatomiste de...: Là một chuyên gia phân tích tỉ mỉ về một lĩnh vực nào đó (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • Ce critique est un anatomiste de la langue française. (Nhà phê bình nàymột chuyên gia phân tích tỉ mỉ tiếng Pháp.)
anatomiste

L'anatomiste examine un modèle de squelette humain.

danh từ
  1. nhà giải phẫu
  2. (từ , nghĩa ) người phân tích tỉ mỉ

Từ gần giống