intimiste

Học thuật
Thân thiện
intimiste

Un peintre intimiste représente une scène domestique paisible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) phong cách thân mật, nội tâm: Dùng để mô tả một phong cách nghệ thuật (đặc biệthội họa văn học) tập trung vào việc khắc họa những khung cảnh đời sống riêng tư, thân mật, yên tĩnh những trạng thái cảm xúc nội tâm.
    • Gợi không khí thân mật, kín đáo: Tạo ra cảm giác về một không gian hoặc tâm trạng riêng tư, gần gũi.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Họa theo trường phái thân mật: Chỉ một họa , đặc biệt thuộc trường phái hội họa Pháp cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20, chuyên vẽ những cảnh nội thất yên tĩnh đời sống gia đình thân mật.
    • Nhà thơ/nghệ sĩ tâm tình: Chỉ một nghệ sĩ (nhà thơ, nhà văn) tác phẩm tập trung vào thế giới nội tâm những cảm xúc riêng tư.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La peinture intimiste de Vuillard représente souvent des intérieurs paisibles. (Tranh theo phong cách thân mật của Vuillard thường mô tả những khung cảnh nội thất yên bình.)
    • Une atmosphère intimiste règne dans ce petit café. (Một bầu không khí thân mật, kín đáo bao trùm quán phê nhỏ này.)
    • Un roman intimiste qui explore la psychologie du personnage principal. (Một cuốn tiểu thuyết thiên về nội tâm khám phá tâmcủa nhân vật chính.)
  • Danh từ:

    • Bonnard est un intimiste célèbre. (Bonnard là một họa theo trường phái thân mật nổi tiếng.)
    • Cette poétesse est considérée comme une intimiste. (Nữ thi sĩ này được coi là một nhà thơ tâm tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peinture intimiste": Hội họa theo trường phái thân mật. Đâymột thuật ngữ nghệ thuật chỉ một trào lưu tập trung vào chủ đề đời sống riêng tư.
    • La peinture intimiste s'oppose aux grandes scènes historiques. (Hội họa theo trường phái thân mật đối lập với những bức tranh khắc họa các sự kiện lịch sử trọng đại.)
  • "Littérature intimiste": Văn học thiên về nội tâm, khai thác thế giới tâm lý, cảm xúc riêng tư.
    • Elle préfère la littérature intimiste aux romans d'aventure. ( ấy thích dòng văn học khai thác nội tâm hơn là tiểu thuyết phiêu lưu.)
Biến thể từ liên quan
  • Intimisme (danh từ giống đực): Trường phái thân mật (trong hội họa, văn học).
    • L'intimisme est un courant artistique important. (Trường phái thân mậtmột trào lưu nghệ thuật quan trọng.)
  • Intimité (danh từ giống cái): Sự thân mật, đời sống riêng tư.
    • Ces tableaux évoquent l'intimité familiale. (Những bức tranh này gợi lên sự thân mật của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ) Intérieur: (thuộc về) nội tâm, bên trong.
  • (Tính từ) Méditatif: trầm tư, suy tưởng.
  • (Danh từ - trong văn học) Auteur psychologique: tác giả chuyên về phân tích tâm lý.
Các cụm từ liên quan
  • Scène intimiste: Cảnh thân mật, cảnh đời tư.
    • Le film s'ouvre sur une scène intimiste dans une cuisine. (Bộ phim mở đầu bằng một cảnh thân mật trong nhà bếp.)
  • Concert intimiste: Buổi hòa nhạc nhỏ, thân mật (thường với ít khán giả trong không gian nhỏ).
    • Le chanteur a donné un concert intimiste dans une petite salle. (Ca sĩ đã biểu diễn một buổi hòa nhạc thân mật trong một phòng nhỏ.)
intimiste

Un peintre intimiste représente une scène domestique paisible.

danh từ
  1. (văn học) nhà thơ tâm tình
  2. (hội họa) họa (vẽ cảnh) nội thất
tính từ
  1. xem intimisme
    • Peintre intimiste
      họa (vẽ cảnh) nội thất

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intimiste"