anatta

/ə'nætə/ Cách viết khác : (anatta) /ə'nætou/
Học thuật
Thân thiện
anatta

A chef adds a pinch of anatta to the cheese mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ngã: Một khái niệm trung tâm trong triết Phật giáo, chỉ sự không tồn tại của một cái tôi, linh hồn hay bản chất thường hằng, bất biến trong con người mọi hiện tượng. Theo giáo này, mọi thứ đều do nhân duyên tạo thành luôn thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Buddha taught the concept of anatta to explain the nature of existence. (Đức Phật đã giảng dạy khái niệmngã để giải thích bản chất của sự tồn tại.)
    • Understanding anatta helps reduce attachment and suffering. (Hiểu đượcngã giúp giảm bớt sự chấp thủ đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the doctrine of anatta": giáo ngã.
    • Meditation is a practice to directly realize the truth of anatta. (Thiền định một pháp tu để trực tiếp chứng ngộ chân lýngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Anicca (n): Vô thường, một khái niệm Phật giáo khác chỉ rằng mọi thứ đều thay đổi, không trường tồn.
  • Dukkha (n): Khổ đau, sự bất toại nguyện, chân lý thứ nhất trong Tứ Diệu Đế của Phật giáo.
  • Anatman (n): (Thuật ngữ tiếng Phạn tương đương với Anatta) Vô ngã.
Từ đồng nghĩa
  • Non-self: Phi ngã, không tự ngã (cách diễn giải khác của anatta).
  • Impersonality: Tínhngã, tính không cá tính thường hằng.
Lưu ý
  • "Anatta" một thuật ngữ chuyên môn trong Phật giáo triết học, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh học thuật, tôn giáo hoặc tâm linh. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pali (ngôn ngữ kinh điển Phật giáo Nam Tông). Dạng tiếng Phạn tương đương "Anatman".
anatta

A chef adds a pinch of anatta to the cheese mixture.

danh từ
  1. màu cá vàng
  2. thuốc nhuộm màu cá vàng (để nhuộm phó mát)

Từ gần giống