anatto

/ə'nætə/ Cách viết khác : (anatta) /ə'nætou/
Học thuật
Thân thiện
anatto

A chef adds anatto to a pot of cheese curds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu cá vàng: Một chất màu tự nhiên màu vàng cam hoặc đỏ cam, được chiết xuất từ hạt của cây điều nhuộm (Bixa orellana).
    • Thuốc nhuộm màu cá vàng: Một loại thuốc nhuộm thực phẩm tự nhiên, thường được dùng để tạo màu cho pho mát, , dầu ăn các sản phẩm thực phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anatto is often used to give cheddar cheese its orange color. (Anatto thường được dùng để tạo màu cam cho pho mát cheddar.)
    • The natural colorant, anatto, is derived from the seeds of a tropical shrub. (Chất tạo màu tự nhiên, anatto, được chiết xuất từ hạt của một loại cây bụi nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anatto extract": chiết xuất anatto.

    • The recipe calls for a few drops of anatto extract. (Công thức yêu cầu vài giọt chiết xuất anatto.)
  • "colored with anatto": được nhuộm màu bằng anatto.

    • This butter is colored with anatto to make it look more appealing. (Loại này được nhuộm màu bằng anatto để trông hấp dẫn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Annatto: Cách viết thay thế phổ biến hơn của "anatto".
  • Achiote: Tên gọi khác của hạt hoặc bột từ cây điều nhuộm, thường dùng trong ẩm thực Mỹ Latinh.
  • Bixin: Một trong những sắc tố chính tạo nên màu sắc của anatto.
Từ đồng nghĩa
  • Natural food coloring: chất tạo màu thực phẩm tự nhiên.
  • Food dye: thuốc nhuộm thực phẩm.
anatto

A chef adds anatto to a pot of cheese curds.

danh từ
  1. màu cá vàng
  2. thuốc nhuộm màu cá vàng (để nhuộm phó mát)

Từ gần giống