anbury

/'ænbəri/ Cách viết khác : (ambury) /'æmbəri/
danh từ
  1. u mềm (ở ngựa )
  2. bệnh u rễ (ở cây củ cải các cây cùng họ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

anbury
A farmer examines an anbury on the root of a turnip plant.