anbury

/'ænbəri/ Cách viết khác : (ambury) /'æmbəri/
Học thuật
Thân thiện
anbury

A farmer examines an anbury on the root of a turnip plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U mềm (ở động vật): Một khối u hoặc sưng tấy mềm, thường gặpngựa .
    • Bệnh u rễ (ở thực vật): Một loại bệnh thực vật gây ra các khối u hoặc sưng phồng trên rễ, đặc biệt cây củ cải các loại cây cùng họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the swelling on the cow's leg as an anbury. (Bác sĩ thú y chẩn đoán khối sưng trên chân con một u mềm.)
    • The farmer was concerned when his turnip crop showed signs of anbury. (Người nông dân lo lắng khi vụ cải củ của ông dấu hiệu bị bệnh u rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "anbury" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về thú y hoặc bệnh học thực vật. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ cụ thể hơn như "root gall" (u rễ) cho cây trồng hoặc "soft tumor" (khối u mềm) cho động vật thường được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giáng
  • Ambury: Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "anbury".
    • The old agricultural text referred to the plant disease as ambury. (Văn bản nông nghiệp đề cập đến bệnh cây trồng ambury.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "u mềmđộng vật":
    • Soft tumor: Khối u mềm.
    • Growth: Sự tăng trưởng bất thường, khối u.
  • Cho nghĩa "bệnh u rễthực vật":
    • Root gall: U rễ.
    • Clubroot: Bệnh sưng rễ (một bệnh cụ thể hơn trên cây họ cải).
Lưu ý
  • "Anbury" một từ cổ chuyên môn, không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử về nông nghiệp hoặc thú y.
anbury

A farmer examines an anbury on the root of a turnip plant.

danh từ
  1. u mềm (ở ngựa )
  2. bệnh u rễ (ở cây củ cải các cây cùng họ)

Từ gần giống