unbury

/'ʌn'beri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đào lên, khai quật: Hành động đào hoặc lấy một thứ đó ra khỏi nơi đã bị chôn vùi, lấp đi hoặc che giấu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The archaeologists decided to unbury the ancient artifacts. (Các nhà khảo cổ quyết định khai quật các cổ vật cổ đại.)
    • He had to unbury the old box from the backyard. (Anh ấy phải đào chiếc hộp lên từ sân sau.)
    • The investigation helped to unbury the truth about the incident. (Cuộc điều tra đã giúp khai quật sự thật về vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbury the past": khơi lại, làm sống lại những ký ức hoặc sự kiện trong quá khứ.
    • The old diary unburied painful memories. (Cuốn nhật ký đã khơi lại những ký ức đau buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinter (v): khai quật (đặc biệt thi hài).
  • Exhume (v): khai quật (một cách chính thức, thường thi hài để điều tra).
  • Unearth (v): đào lên, khám phá ra (có thể dùng cho vật thể hoặc thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Dig up: đào lên.
  • Excavate: khai quật (mang tính chuyên môn).
  • Reveal: tiết lộ, phơi bày.
Từ trái nghĩa
  • Bury: chôn, vùi lấp.
  • Conceal: che giấu.
  • Cover up: che đậy.
ngoại động từ
  1. đào lên, khai quật (xác chết)

Từ gần giống