ancestral
/æn'sestrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tổ tiên, của tổ tiên: Chỉ những gì có liên quan đến, thuộc về hoặc được truyền lại từ những người đi trước trong gia đình, dòng họ.
- Xa xưa, cổ xưa: Chỉ những gì có từ lâu đời, thuộc về quá khứ xa xôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a hérité de la maison ancestrale. (Anh ấy thừa kế ngôi nhà của tổ tiên.)
- C'est une tradition ancestrale. (Đó là một truyền thống xa xưa.)
- Ils ont visité le village ancestral. (Họ đã thăm ngôi làng của tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terre ancestrale": quê hương, mảnh đất của tổ tiên.
- Il est retourné sur sa terre ancestrale. (Anh ấy đã trở về mảnh đất của tổ tiên.)
"Savoir ancestral": tri thức cổ xưa, được truyền lại qua nhiều thế hệ.
- Cette tribu préserve un savoir ancestral sur les plantes. (Bộ tộc này gìn giữ một tri thức cổ xưa về các loài cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancêtre (danh từ): tổ tiên, ông bà tổ.
- Ascendance (danh từ): dòng dõi, nguồn gốc tổ tiên.
Từ đồng nghĩa
- Héréditaire: di truyền, thừa kế (nhấn mạnh tính chất được truyền lại).
- Séculaire: lâu đời, nhiều thế kỷ (nhấn mạnh độ dài thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "ancestral").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ancestral").
tính từ
- xem ancêtre 3
- xa xưa