ancestral

/æn'sestrəl/
tính từ
  1. (thuộc) ông bà, (thuộc) tổ tiên
  2. do ông bà truyền lại, do tổ tiên truyền lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "ancestral"

ancestral
The family visited their ancestral home during the summer.