anchor ring

Định nghĩa

Danh từ:
- Hình xuyến, hình vòng tròn: "anchor ring" chỉ một hình dạng giống như một cái vòng tròn ba chiều, tương tự như hình dạng của một cái phao cứu sinh hoặc bánh vòng.
- Vòng tàu trong bến cảng: "anchor ring" cũng có thể dùng để chỉ một vòng tròn các con tàu neo đậu trong cảng.
- Vòng khói: Từ này còn được dùng để miêu tả một vòng khói (thường từ thuốc lá hoặc ống khói).

dụ sử dụng
  • (Khói từ ống khói tạo thành một vòng khói trên bầu trời.)
  • (Các con tàu xếp hàng trong cảng tạo thành một vòng tròn tàu.)
  • (Một cái bánh vòng dụ điển hình của hình xuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anchor ring of smoke": vòng khói đặc biệt, thường thấy trong các hiện tượng tự nhiên hoặc do con người tạo ra.
    • He blew an anchor ring of smoke from his cigar. (Anh ấy thổi một vòng khói từ điếu xì gà của mình.)
  • "anchor ring formation": sự hình thành vòng tròn, thường dùng trong địa hoặc hàng hải.
    • The anchor ring formation of the ships provided a natural breakwater. (Sự hình thành vòng tròn của các con tàu tạo thành một đê chắn sóng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-shaped (adj): hình vòng tròn.
    • The anchor ring-shaped cloud was unusual. (Đám mây hình vòng tròn thật bất thường.)
  • Torus (n): hình xuyến (thuật ngữ toán học).
    • A torus is mathematically similar to an anchor ring. (Hình xuyến về mặt toán học tương tự như hình vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Torus: hình xuyến (thường dùng trong toán học).
  • Ring: vòng tròn, vòng.
  • Circle: vòng tròn (hai chiều, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form into an anchor ring: hình thành thành vòng tròn.
    • The ships formed into an anchor ring to protect the harbor. (Các con tàu hình thành thành vòng tròn để bảo vệ cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • As round as an anchor ring: tròn như một cái vòng.
    • The moon was as round as an anchor ring that night. (Mặt trăng tròn như một cái vòng vào đêm đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

anchor ring
A ship's anchor ring is secured to the deck with a heavy rope.