anchored
/'æɳkəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được neo, được giữ chặt: Chỉ trạng thái của một vật (thường là tàu thuyền) được cố định tại một vị trí bằng mỏ neo hoặc một thứ tương tự để không bị trôi dạt.
- Vững vàng, ổn định: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người hoặc một thứ gì đó cảm thấy an toàn, chắc chắn, hoặc được hỗ trợ vững chắc, không bị dao động.
- Có hình mỏ neo: (Ít phổ biến hơn) Có hình dạng giống như mỏ neo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ship remained anchored in the bay during the storm. (Con tàu vẫn được neo đậu trong vịnh suốt cơn bão.)
- She felt anchored by her family's love and support. (Cô ấy cảm thấy vững vàng nhờ tình yêu và sự ủng hộ của gia đình.)
- The design featured an anchored symbol on the flag. (Thiết kế có hình tượng hình mỏ neo trên lá cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be anchored in something": được bắt nguồn từ, dựa trên cơ sở vững chắc của cái gì đó.
- His arguments are anchored in solid scientific evidence. (Những lập luận của anh ấy dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.)
- "emotionally anchored": ổn định về mặt cảm xúc, có điểm tựa tinh thần vững chắc.
- Having a stable job made him feel more emotionally anchored. (Có một công việc ổn định khiến anh ấy cảm thấy vững vàng hơn về mặt cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchor (n): mỏ neo, người dẫn chương trình (tin tức), điểm tựa.
- The news anchor reported the story. (Phát thanh viên tin tức đã đưa tin về sự việc.)
- Anchor (v): thả neo, cố định, dẫn chương trình.
- They will anchor the boat near the island. (Họ sẽ thả neo con thuyền gần đảo.)
- Anchorage (n): nơi thả neo, bến đậu tàu.
- The bay provides a safe anchorage for ships. (Vịnh cung cấp một bến đậu an toàn cho tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Moored: được buộc, được neo (tàu thuyền).
- Secured: được bảo đảm, được cố định chắc chắn.
- Stable: ổn định, vững chắc (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "anchored" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "anchor") - Anchor down: (thông tục) ổn định cuộc sống, định cư ở một nơi. - After years of traveling, he decided to anchor down in his hometown. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định ổn định cuộc sống tại quê nhà.)
Thành ngữ liên quan
- To be an anchor: là chỗ dựa, là điểm tựa (cho ai đó).
- During difficult times, she was an anchor for her friends. (Trong những lúc khó khăn, cô ấy là chỗ dựa cho bạn bè.)