anchorite

/'æɳkəret/ Cách viết khác : (anchoret) /'æɳkərait/
Học thuật
Thân thiện
anchorite

An anchorite lives in a small cell attached to the village church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở ẩn, ẩn sĩ: Một người, thường lý do tôn giáo, đã rút lui khỏi xã hội để sống một cuộc đời độc, cầu nguyện suy ngẫm. Từ này đặc biệt gắn liền với truyền thống Kitô giáo thời Trung Cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient cave was once home to an anchorite who sought spiritual enlightenment. (Hang động cổ xưa từng nơicủa một ẩn sĩ tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.)
    • In medieval times, an anchorite might live in a small cell attached to a church. (Vào thời Trung Cổ, một ẩn sĩ có thể sống trong một căn phòng nhỏ gắn liền với một nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live as an anchorite": sống một cuộc đời ẩn dật.
    • He decided to renounce his wealth and live as an anchorite in the desert. (Ông ấy quyết định từ bỏ của cải sống như một ẩn sĩ trong sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchoret (n): Cách viết khác của "anchorite", cùng nghĩa.
  • Hermit (n): Ẩn sĩ, người sống ẩn dật. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái tôn giáo cụ thể so với "anchorite").
  • Recluse (n): Người sống ẩn dật, người sống tách biệt với xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Hermit: ẩn sĩ.
  • Recluse: người sống ẩn dật.
  • Eremite: ẩn sĩ (từ cổ, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc bối cảnh tôn giáo).
anchorite

An anchorite lives in a small cell attached to the village church.

danh từ
  1. người ở ẩn, ẩn sĩ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anchorite"