anchorite

/'æɳkəret/ Cách viết khác : (anchoret) /'æɳkərait/
danh từ
  1. người ở ẩn, ẩn sĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anchorite"

anchorite
An anchorite lives in a small cell attached to the village church.