hermit
/'hə:mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ẩn dật, nhà ẩn dật: Một người sống một mình, tách biệt khỏi xã hội, thường là vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh.
- Người tu khổ hạnh: Một người từ bỏ những tiện nghi và lạc thú trần tục để sống một cuộc đời cô độc, khắc khổ, tập trung vào cầu nguyện hoặc suy ngẫm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old hermit lived in a small hut deep in the forest. (Vị ẩn sĩ già sống trong một túp lều nhỏ sâu trong rừng.)
- In ancient times, many hermits sought wisdom through solitude and meditation. (Thời xưa, nhiều nhà tu khổ hạnh tìm kiếm trí tuệ thông qua sự cô độc và thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live like a hermit": Sống ẩn dật, sống tách biệt khỏi xã hội.
- After retiring, he sold his house and began to live like a hermit in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bán nhà và bắt đầu sống ẩn dật ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hermitage (n): Nơi ở của người ẩn dật; tu viện nhỏ, nơi ẩn cư.
- The poet built a small hermitage by the lake to write in peace. (Nhà thơ đã xây một nơi ẩn cư nhỏ bên hồ để viết trong yên tĩnh.)
- Hermitic (adj) / Hermitical (adj): (Thuộc về) người ẩn dật; có tính chất ẩn dật.
- He led a hermitic life, far from the noise of the city. (Ông ấy sống một cuộc đời ẩn dật, xa rời sự ồn ào của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Recluse: Người sống ẩn dật, người sống ẩn cư.
- Anchorite: Người tu ẩn dật (đặc biệt trong truyền thống Cơ đốc giáo).
- Solitary: Người sống cô độc.
Thành ngữ liên quan
- Hermit crab: (Động vật học) Con ốc mượn hồn, một loài giáp xác sống trong vỏ ốc rỗng.
- Children love to watch hermit crabs on the beach. (Trẻ em thích xem những con ốc mượn hồn trên bãi biển.)
danh từ
- nhà ẩn dật
- nhà tu khổ hạnh