anchovy

/'æntʃəvi/
Học thuật
Thân thiện
anchovy

A chef sprinkles chopped anchovy over a fresh green salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trống: Một loài cá biển nhỏ, thuộc họ Engraulidae, thường màu xanh bạc, được đánh bắt để làm thức ăn, thường được chế biến bằng cách ướp muối, hun khói hoặc đóng hộp.
    • cơm: Một tên gọi phổ biến khác cho loài này, đặc biệt khi nói về sản phẩm đã qua chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pizza with anchovy is a classic Italian dish. (Pizza với trống/ cơm một món ăn cổ điển của Ý.)
    • The sauce gets its umami flavor from a few mashed anchovies. (Nước sốt được vị umami từ vài con cơm được nghiền nhỏ.)
    • Anchovies are an important part of the marine food chain. ( trống một phần quan trọng trong chuỗi thức ăn của biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anchovy paste": Sốt hoặc bột nhão làm từ cơm nghiền mịn, dùng để nêm nếm.

    • Add a teaspoon of anchovy paste to the salad dressing for depth. (Thêm một thìa cà phê sốt cơm vào nước sốt salad để tạo độ sâu hương vị.)
  • "Anchovy oil": Dầu được chiết xuất hoặc ngâm từ cơm, dùng làm gia vị.

    • Drizzle some anchovy oil over the bruschetta. (Rưới một chút dầu cá cơm lên bánh bruschetta.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchovies (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của 'anchovy'.
    • The salad is topped with anchovies. (Món salad được rắc cơm lên trên.)
Từ đồng nghĩa
  • cơm: Tên gọi thông dụng khác, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
  • trổng: Một biến thể cách gọi khác của " trống".
Thành ngữ liên quan
  • "As salty as an anchovy": Mặn như cơm (ám chỉ một thứ đó rất mặn, hoặc một người tính khí khó chịu).
    • After swimming in the sea, my skin felt as salty as an anchovy. (Sau khi bơibiển, da tôi cảm thấy mặn chát.)
anchovy

A chef sprinkles chopped anchovy over a fresh green salad.

danh từ
  1. (động vật học) trống

Từ chứa "anchovy"