ancrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Nơi bỏ neo: Chỉ vị trí, khu vực thích hợp để tàu thuyền thả neo.
- (Hàng hải) Thuế bến: Khoản phí phải trả cho việc tàu thuyền đậu, neo đậu tại một bến cảng.
- (Kỹ thuật) Sự neo, sự néo: Hành động hoặc quá trình cố định, giữ chặt một vật vào một điểm cố định để tạo sự ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le capitaine a choisi un bon ancrage pour la nuit. (Thuyền trưởng đã chọn một nơi bỏ neo tốt cho đêm nay.)
- L'ancrage dans ce port est très cher. (Thuế bến ở cảng này rất đắt.)
- L'ancrage de cette poutre est essentiel pour la stabilité du bâtiment. (Việc neo cố định chiếc xà này là thiết yếu cho sự ổn định của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point d'ancrage": Điểm tựa, điểm neo (nghĩa bóng).
- Ses souvenirs d'enfance sont son point d'ancrage. (Những ký ức tuổi thơ là điểm tựa của anh ấy.)
"Jeter l'ancre" (thả neo) là hành động, trong khi "ancrage" thường chỉ vị trí, phí tổn hoặc trạng thái cố định.
Biến thể và từ gần giống
Ancrer (động từ): Thả neo; cố định, neo giữ.
- Il faut ancrer le bateau. (Phải thả neo cho con tàu.)
- Ces valeurs sont ancrées dans la tradition. (Những giá trị này đã ăn sâu vào truyền thống.)
Mouillage (danh từ): Cũng có nghĩa là nơi thả neo, nhưng nhấn mạnh hơn đến vị trí địa lý và độ sâu phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- Amarrage (n): Sự buộc, sự cột (tàu vào cầu cảng).
- Fixation (n): Sự cố định, sự gắn chặt (trong kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Droit d'ancrage: Quyền lệ phí neo đậu.
- Zone d'ancrage: Khu vực cho phép neo đậu.
Thành ngữ liên quan
- Trouver son ancrage: Tìm được chỗ đứng, tìm được sự ổn định trong cuộc sống (nghĩa bóng).
- Après des années d'errance, il a enfin trouvé son ancrage. (Sau nhiều năm lang thang, cuối cùng anh ta cũng tìm được chỗ đứng.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) nơi bỏ neo
- (hàng hải) thuế bến
- (kỹ thuật) sự neo, sự néo
- Encrage