andantino

/,ændæn'ti:nou/
Học thuật
Thân thiện
andantino

The conductor leads the orchestra at an andantino tempo.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Trong âm nhạc):

    • Hơi nhanh, hơi linh hoạt: Chỉ tốc độ biểu diễn một bản nhạc nhanh hơn một chút so với nhịp andante (nhịp khoan thai, đi bộ). Đây một thuật ngữ chỉ nhịp độ.
  2. Danh từ (Trong âm nhạc):

    • Nhịp hơi nhanh: Một đoạn nhạc hoặc một chương trong tác phẩm được chơitốc độ andantino.
    • Bản nhạcnhịp andantino: Có thể dùng để chỉ chính bản nhạc được soạn hoặc chơitốc độ này.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The second movement should be played andantino. (Chương thứ hai nên được chơinhịp hơi nhanh.)
    • The composer marked this section "andantino". (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu đoạn này "andantino".)
  • Danh từ:

    • The andantino is the most beautiful part of the sonata. (Đoạn nhịp hơi nhanh phần đẹp nhất của bản sonata.)
    • She composed a delicate andantino for piano. ( ấy đã sáng tác một khúc andantino tinh tế cho piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ký hiệu âm nhạc, andantino có thể tốc độ dao động, thường trong khoảng 80-108 nhịp mỗi phút (BPM), nhanh hơn (khoảng 76-108 BPM) một chút. Tuy nhiên, cách hiểu cụ thể đôi khi phụ thuộc vào ngữ cảnh truyền thống biểu diễn.
  • Đôi khi, trong một số tác phẩm cụ thể của các nhà soạn nhạc khác nhau, andantino có thể được hiểu . Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu phong cách từng tác giả.
Biến thể từ gần giống
  • Andante (phó từ/danh từ): Nhịp khoan thai, thong thả (thường được coi tốc độ đi bộ). Đây tốc độ làm chuẩn để so sánh với .
  • Tempo (danh từ): Nhịp độ, tốc độ chung của một bản nhạc.
  • Moderato (phó từ/danh từ): Nhịp vừa phải, trung bình.
Từ đồng nghĩa
  • Slightly faster than andante: Hơi nhanh hơn nhịp (cụm từ mô tả).
  • At a moderate pace: Ở một tốc độ vừa phải (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào cho thuật ngữ âm nhạc chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

andantino

The conductor leads the orchestra at an andantino tempo.

phó từ
  1. (âm nhạc) hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante)
danh từ
  1. (âm nhạc) nhịp hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante)

Từ tương tự